Hội thoại tiếng Anh chủ đề Hobbies and Daily Activities
A2 3 đoạn hội thoại dùng 34/34 từ vựng của chủ đề Hobbies and Daily Activities.
Các bài hội thoại
1
2
3
A Camping Weekend by the Lake
Cuối tuần cắm trại bên hồ
Hội thoại tiếng Anh A2: đồng nghiệp kể về chuyến cắm trại cuối tuần. Học từ camping, camp, campsite, tent, shower, fishing, fish, barbecue, card game, walk, delightful.
A Boring Sunday at Home
Một ngày Chủ nhật buồn chán ở nhà
Hội thoại tiếng Anh A2: cậu con trai chán vì không có gì làm. Học từ bored, laundry, cleaning, cooking, bath, toy, relax, club, yoga, table tennis, ball game.
Planning a Surprise Birthday Party
Lên kế hoạch tiệc sinh nhật bất ngờ
Hội thoại tiếng Anh A2: hai bạn lên kế hoạch tiệc sinh nhật bất ngờ ở công viên nước. Học từ party, celebrate, picnic, water park, dance, fun, enjoyable, surprising, pleased, begin, end, smoke.
Từ vựng chủ đề Hobbies and Daily Activities
fishing
ˈfɪʃɪŋ — câu cá Có trong bài 1
to fish
— câu cá Có trong bài 1
walk
ˈwɑk — đi bộ, dạo chơi Có trong bài 1
yoga
ˈjoʊɡə Có trong bài 2
ball game
— trò chơi bóng, cuộc chơi bóng Có trong bài 2
card game
— trò chơi bài, cuộc chơi bài Có trong bài 1
table tennis
— bóng bàn, ping-pong Có trong bài 2
barbecue
ˈbɑɹbɪkˌju — tiệc nướng ngoài trời, barbecue Có trong bài 1
camp
ˈkæmp — trại Có trong bài 1
camping
ˈkæmpɪŋ — cắm trại Có trong bài 1
campsite
ˈkæmpˌsaɪt — khu cắm trại, điểm cắm trại Có trong bài 1
club
ˈkɫəb — câu lạc bộ, hộp đêm Có trong bài 2
party
ˈpɑɹti — tiệc, buổi tiệc Có trong bài 3
picnic
ˈpɪkˌnɪk — dã ngoại, bữa ăn ngoài trời Có trong bài 3
tent
ˈtɛnt — lều, trại Có trong bài 1
shower
ˈʃaʊɝ — vòi hoa sen Có trong bài 1
bath
ˈbæθ — tắm, bồn tắm Có trong bài 2
laundry
ˈɫɔndɹi — quần áo giặt, đồ giặt Có trong bài 2
bored
ˈbɔɹd — chán, buồn tẻ Có trong bài 2
surprising
səˈpɹaɪzɪŋ — đáng ngạc nhiên, gây ngạc nhiên Có trong bài 3
enjoyable
ˌɛnˈdʒɔɪəbəɫ — thú vị, dễ chịu Có trong bài 3
delightful
dɪˈɫaɪtfəɫ — thú vị, dễ chịu Có trong bài 1
pleased
ˈpɫizd — hài lòng, vui mừng Có trong bài 3
cooking
ˈkʊkɪŋ — nấu ăn, chế biến thực phẩm Có trong bài 2
fun
ˈfən — niềm vui, sự thích thú Có trong bài 2, 3
cleaning
ˈkɫinɪŋ — dọn dẹp, làm sạch Có trong bài 2
to begin
— bắt đầu, khởi đầu Có trong bài 3
to end
— kết thúc, chấm dứt Có trong bài 3
to relax
— thư giãn, nghỉ ngơi Có trong bài 2
to smoke
— hút Có trong bài 3
dance
ˈdæns — điệu nhảy Có trong bài 3
water park
— công viên nước, khu vui chơi giải trí dưới nước Có trong bài 3
to celebrate
— ăn mừng, kỷ niệm Có trong bài 3
toy
ˈtɔɪ — đồ chơi, trò chơi Có trong bài 2