Hội thoại tiếng Anh chủ đề Hobbies and Daily Activities

A2 3 đoạn hội thoại dùng 34/34 từ vựng của chủ đề Hobbies and Daily Activities.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Hobbies and Daily Activities

fishing ˈfɪʃɪŋ — câu cá Có trong bài 1
to fish — câu cá Có trong bài 1
walk ˈwɑk — đi bộ, dạo chơi Có trong bài 1
yoga ˈjoʊɡə Có trong bài 2
ball game — trò chơi bóng, cuộc chơi bóng Có trong bài 2
card game — trò chơi bài, cuộc chơi bài Có trong bài 1
table tennis — bóng bàn, ping-pong Có trong bài 2
barbecue ˈbɑɹbɪkˌju — tiệc nướng ngoài trời, barbecue Có trong bài 1
camp ˈkæmp — trại Có trong bài 1
camping ˈkæmpɪŋ — cắm trại Có trong bài 1
campsite ˈkæmpˌsaɪt — khu cắm trại, điểm cắm trại Có trong bài 1
club ˈkɫəb — câu lạc bộ, hộp đêm Có trong bài 2
party ˈpɑɹti — tiệc, buổi tiệc Có trong bài 3
picnic ˈpɪkˌnɪk — dã ngoại, bữa ăn ngoài trời Có trong bài 3
tent ˈtɛnt — lều, trại Có trong bài 1
shower ˈʃaʊɝ — vòi hoa sen Có trong bài 1
bath ˈbæθ — tắm, bồn tắm Có trong bài 2
laundry ˈɫɔndɹi — quần áo giặt, đồ giặt Có trong bài 2
bored ˈbɔɹd — chán, buồn tẻ Có trong bài 2
surprising səˈpɹaɪzɪŋ — đáng ngạc nhiên, gây ngạc nhiên Có trong bài 3
enjoyable ˌɛnˈdʒɔɪəbəɫ — thú vị, dễ chịu Có trong bài 3
delightful dɪˈɫaɪtfəɫ — thú vị, dễ chịu Có trong bài 1
pleased ˈpɫizd — hài lòng, vui mừng Có trong bài 3
cooking ˈkʊkɪŋ — nấu ăn, chế biến thực phẩm Có trong bài 2
fun ˈfən — niềm vui, sự thích thú Có trong bài 2, 3
cleaning ˈkɫinɪŋ — dọn dẹp, làm sạch Có trong bài 2
to begin — bắt đầu, khởi đầu Có trong bài 3
to end — kết thúc, chấm dứt Có trong bài 3
to relax — thư giãn, nghỉ ngơi Có trong bài 2
to smoke — hút Có trong bài 3
dance ˈdæns — điệu nhảy Có trong bài 3
water park — công viên nước, khu vui chơi giải trí dưới nước Có trong bài 3
to celebrate — ăn mừng, kỷ niệm Có trong bài 3
toy ˈtɔɪ — đồ chơi, trò chơi Có trong bài 2