Hội thoại tiếng Anh chủ đề Quantity
A2 3 đoạn hội thoại dùng 29/29 từ vựng của chủ đề Quantity.
Các bài hội thoại
1
2
3
Shopping List for a Birthday Party
Danh sách đồ cần mua cho tiệc sinh nhật
Hội thoại tiếng Anh A2: hai mẹ con lên danh sách đồ ăn cho tiệc sinh nhật. Học cách nói số lượng với much, many, few, little, more, less, all, too.
The School Cooking Competition
Cuộc thi nấu ăn ở trường
Hội thoại tiếng Anh A2: hai bạn xem kết quả cuộc thi nấu ăn của trường. Học từ first, second, third, most, least, very, really, so, extremely, great.
Writing a Hotel Review
Viết đánh giá khách sạn
Hội thoại tiếng Anh A2: hai vợ chồng cùng viết đánh giá khách sạn sau kỳ nghỉ. Học các từ chỉ mức độ quite, pretty, fairly, rather, completely, totally, unusually, either.
Từ vựng chủ đề Quantity
much
ˈmətʃ — nhiều, rất nhiều Có trong bài 1, 3
many
ˈmɛni — nhiều, đông đảo Có trong bài 1, 3
most
ˈmoʊs — hầu hết, phần lớn Có trong bài 2
least
ˈɫist — ít nhất, tối thiểu Có trong bài 2
all
ˈɔɫ — tất cả, mọi Có trong bài 1, 2
few
ˈfju — ít, một vài Có trong bài 1
more
ˈmɔɹ — nhiều hơn, thêm nữa Có trong bài 1, 2, 3
more
ˈmɔɹ — hơn, nhiều hơn nữa Có trong bài 1, 2, 3
less
ˈɫɛs — ít hơn Có trong bài 1
less
ˈɫɛs — ít hơn, ít rõ ràng hơn Có trong bài 1
little
ˈɫɪtəɫ — ít, một ít Có trong bài 1, 3
little
ˈɫɪtəɫ — ít, một chút Có trong bài 1, 3
very
ˈvɛɹi — rất, cực kỳ Có trong bài 2, 3
quite
ˈkwaɪt — hoàn toàn, tuyệt đối Có trong bài 3
too
ˈtu — quá, quá mức Có trong bài 1, 2, 3
pretty
ˈpɹɪti — khá, tương đối Có trong bài 3
really
ˈɹiɫi — thực sự, rất Có trong bài 2, 3
fairly
ˈfɛɹɫi — khá, tương đối Có trong bài 3
first
ˈfɝst — đầu tiên Có trong bài 2
second
ˈsɛkənd — thứ hai, thứ yếu Có trong bài 2, 3
third
ˈθɝd Có trong bài 2
completely
kəmˈpɫitɫi — hoàn toàn, tuyệt đối Có trong bài 3
so
ˈsoʊ — rất, quá Có trong bài 1, 2, 3
great
ˈɡɹeɪt — to lớn, đáng kể Có trong bài 2
extremely
ɛkˈstɹimɫi — cực kỳ, rất Có trong bài 2
rather
ˈɹæðɝ — khá, hơi Có trong bài 3
totally
ˈtoʊtəɫi — hoàn toàn, tuyệt đối Có trong bài 3
unusually
ənˈjuˌʒuəɫi — một cách khác thường, bất thường Có trong bài 3
either
ˈaɪðɝ — hoặc Có trong bài 3