Hội thoại tiếng Anh chủ đề Food

A2 3 đoạn hội thoại dùng 26/26 từ vựng của chủ đề Food.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Food

to taste — nếm, có vị Có trong bài 1, 2
pork ˈpɔɹk Có trong bài 3
beef ˈbif — thịt bò, thịt bò Có trong bài 1
lamb ˈɫæm Có trong bài 1
tuna ˈtjunə — cá ngừ, thịt cá ngừ Có trong bài 3
omelet ˈɑmɫət Có trong bài 3
cookbook ˈkʊkˌbʊk — sách dạy nấu ăn, sách công thức nấu ăn Có trong bài 2
grocery ˈɡɹoʊsɝi — tạp hóa, hàng tạp hóa Có trong bài 3
tip ˈtɪp — tiền boa, tiền thưởng Có trong bài 1
rest ˈɹɛst — phần còn lại, phần thừa Có trong bài 3
leftovers ˈɫɛfˌtoʊvɝz — đồ thừa, thức ăn thừa Có trong bài 3
steak ˈsteɪk — bít tết, miếng thịt Có trong bài 1
well-done — chín kỹ Có trong bài 1
medium ˈmidiəm Có trong bài 1
rare ˈɹɛɹ — tái Có trong bài 1
watery ˈwɔtɝi — loãng, nhạt nhẽo Có trong bài 2
spicy ˈspaɪsi Có trong bài 3
bitter ˈbɪtɝ — đắng, chát Có trong bài 2
vegetarian ˌvɛdʒəˈtɛˌɹiən — người ăn chay, người ăn chay trường Có trong bài 2
vegan ˈvɛɡən — người ăn chay thuần, người thuần chay Có trong bài 2
broccoli ˈbɹɑkəɫi — bông cải xanh Có trong bài 2
celery ˈsɛɫɝi — cần tây Có trong bài 2
eggplant ˈɛɡˌpɫænt — cà tím, cà dái dê Có trong bài 2
cabbage ˈkæbədʒ — bắp cải, cải bắp Có trong bài 2
spinach ˈspɪnətʃ — rau bina, rau chân vịt Có trong bài 2
to tip — cho tiền boa, để lại tiền boa Có trong bài 1