Hội thoại tiếng Anh chủ đề Clothes and Accessories

A2 3 đoạn hội thoại dùng 31/31 từ vựng của chủ đề Clothes and Accessories.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Clothes and Accessories

fashion ˈfæʃən Có trong bài 1
clothing ˈkɫoʊðɪŋ — quần áo, trang phục Có trong bài 1
blouse ˈbɫaʊs — áo blouse, áo sơ mi nữ Có trong bài 1
shorts ˈʃɔɹts — quần đùi, quần boxer Có trong bài 3
pocket ˈpɑkət — túi, bao Có trong bài 1, 3
button ˈbətən — nút, khuy Có trong bài 1
uniform ˈjunəˌfɔɹm — đồng phục Có trong bài 1
umbrella ˈəmˌbɹɛɫə — ô Có trong bài 3
accessory ækˈsɛsɝi — phụ kiện, đồ trang sức Có trong bài 2
watch ˈwɑtʃ — đồng hồ, đồng hồ đeo tay Có trong bài 2
glasses ˈɡɫæsəz — kính mắt, tròng kính Có trong bài 3
sunglasses ˈsənˌɡɫæsɪz — kính râm, kính mát Có trong bài 3
briefcase ˈbɹifˌkeɪs — cặp tài liệu, cặp da Có trong bài 3
cap ˈkæp — mũ lưỡi trai, mũ len Có trong bài 3
bracelet ˈbɹeɪsɫət — vòng tay, lắc tay Có trong bài 2
wallet ˈwɔɫət — ví, bóp Có trong bài 3
chain ˈtʃeɪn — dây chuyền, vòng cổ Có trong bài 2
earring ˈiɹɪŋ — bông tai, khuyên tai Có trong bài 2
ring ˈɹɪŋ — nhẫn, cái nhẫn Có trong bài 2
necklace ˈnɛkɫəs — vòng cổ, dây chuyền Có trong bài 2
jewelry ˈdʒuəɫɹi Có trong bài 2
perfume pɝfˈjum — nước hoa Có trong bài 2
loose ˈɫus — rộng, thùng thình Có trong bài 1
tight ˈtaɪt — chật, bó sát Có trong bài 1
to fit — vừa, phù hợp Có trong bài 1
to try on — thử, mặc thử Có trong bài 1
to put on — mặc, đội Có trong bài 3
to take off — cởi ra, tháo ra Có trong bài 2
to change — thay đổi, thay quần áo Có trong bài 1, 3
worn-out — mòn, cũ kỹ Có trong bài 1
belt ˈbɛɫt — dây lưng, thắt lưng Có trong bài 1