Hội thoại tiếng Anh chủ đề Essential Opposite Adjectives

A2 3 đoạn hội thoại dùng 29/29 từ vựng của chủ đề Essential Opposite Adjectives.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Essential Opposite Adjectives

full ˈfʊɫ — đầy, chật kín Có trong bài 1
empty ˈɛmpti — trống rỗng, vắng vẻ Có trong bài 1
necessary ˈnɛsəˌsɛɹi — cần thiết, thiết yếu Có trong bài 1
unnecessary ənˈnɛsəˌsɛɹi — không cần thiết, thừa thãi Có trong bài 1
simple ˈsɪmpəɫ — đơn giản, dễ dàng Có trong bài 2
hard ˈhɑɹd — khó, gian nan Có trong bài 2
maximum ˈmæksəməm — tối đa, cao nhất Có trong bài 1
minimum ˈmɪnəməm — tối thiểu, nhỏ nhất Có trong bài 1
near ˈnɪɹ — gần, sát Có trong bài 1
far ˈfɑɹ — xa, xa xôi Có trong bài 1
common ˈkɑmən — thông thường, phổ biến Có trong bài 3
uncommon ənˈkɑmən — không phổ biến, hiếm Có trong bài 3
busy ˈbɪzi — bận rộn, bận Có trong bài 2, 3
free ˈfɹi — rảnh rỗi, tự do Có trong bài 2
lazy ˈɫeɪzi — lười biếng, lười nhác Có trong bài 2
hardworking ˈhɑɹdˌwɝkɪŋ — chăm chỉ, siêng năng Có trong bài 2
relaxing ɹiˈɫæksɪŋ — thư giãn, làm dịu Có trong bài 2
stressful ˈstɹɛsfəɫ — căng thẳng, gây lo lắng Có trong bài 2
dumb ˈdəm — ngu ngốc, ngu xuẩn Có trong bài 2
comfortable ˈkəmfɝtəbəɫ — thoải mái, dễ chịu Có trong bài 1
uncomfortable ənˈkəmfɝtəbəɫ — không thoải mái Có trong bài 1
direct daɪˈɹɛkt — trực tiếp, không dừng Có trong bài 1
indirect ˌɪndɝˈɛkt — gián tiếp, vòng vo Có trong bài 1
special ˈspɛʃəɫ — đặc biệt, riêng biệt Có trong bài 3
ordinary ˈɔɹdəˌnɛɹi — thông thường, bình thường Có trong bài 3
famous ˈfeɪməs — nổi tiếng, danh tiếng Có trong bài 3
unknown ənˈnoʊn — không xác định, ít được biết đến Có trong bài 3
deep ˈdip — sâu Có trong bài 3
shallow ˈʃæɫoʊ — nông, nông cạn Có trong bài 3