Hội thoại tiếng Anh chủ đề Essential Opposite Adjectives
A2 3 đoạn hội thoại dùng 29/29 từ vựng của chủ đề Essential Opposite Adjectives.
Các bài hội thoại
1
2
3
Booking a Flight to Sydney
Đặt vé máy bay đi Sydney
Hội thoại tiếng Anh A2: đặt vé máy bay ở đại lý du lịch. Học các cặp tính từ trái nghĩa direct – indirect, full – empty, maximum – minimum, necessary – unnecessary, comfortable – uncomfortable, near – far.
Too Busy to Rest
Bận đến mức không được nghỉ
Hội thoại tiếng Anh A2: hai người bạn so sánh công việc căng thẳng và cuộc sống thư thái. Học các cặp tính từ trái nghĩa busy – free, stressful – relaxing, lazy – hardworking, simple – hard, dumb.
Snorkeling in Nha Trang
Lặn ngắm san hô ở Nha Trang
Hội thoại tiếng Anh A2: hướng dẫn viên đưa du khách đi lặn ngắm san hô. Học các cặp tính từ trái nghĩa deep – shallow, common – uncommon, special – ordinary, famous – unknown.
Từ vựng chủ đề Essential Opposite Adjectives
full
ˈfʊɫ — đầy, chật kín Có trong bài 1
empty
ˈɛmpti — trống rỗng, vắng vẻ Có trong bài 1
necessary
ˈnɛsəˌsɛɹi — cần thiết, thiết yếu Có trong bài 1
unnecessary
ənˈnɛsəˌsɛɹi — không cần thiết, thừa thãi Có trong bài 1
simple
ˈsɪmpəɫ — đơn giản, dễ dàng Có trong bài 2
hard
ˈhɑɹd — khó, gian nan Có trong bài 2
maximum
ˈmæksəməm — tối đa, cao nhất Có trong bài 1
minimum
ˈmɪnəməm — tối thiểu, nhỏ nhất Có trong bài 1
near
ˈnɪɹ — gần, sát Có trong bài 1
far
ˈfɑɹ — xa, xa xôi Có trong bài 1
common
ˈkɑmən — thông thường, phổ biến Có trong bài 3
uncommon
ənˈkɑmən — không phổ biến, hiếm Có trong bài 3
busy
ˈbɪzi — bận rộn, bận Có trong bài 2, 3
free
ˈfɹi — rảnh rỗi, tự do Có trong bài 2
lazy
ˈɫeɪzi — lười biếng, lười nhác Có trong bài 2
hardworking
ˈhɑɹdˌwɝkɪŋ — chăm chỉ, siêng năng Có trong bài 2
relaxing
ɹiˈɫæksɪŋ — thư giãn, làm dịu Có trong bài 2
stressful
ˈstɹɛsfəɫ — căng thẳng, gây lo lắng Có trong bài 2
dumb
ˈdəm — ngu ngốc, ngu xuẩn Có trong bài 2
comfortable
ˈkəmfɝtəbəɫ — thoải mái, dễ chịu Có trong bài 1
uncomfortable
ənˈkəmfɝtəbəɫ — không thoải mái Có trong bài 1
direct
daɪˈɹɛkt — trực tiếp, không dừng Có trong bài 1
indirect
ˌɪndɝˈɛkt — gián tiếp, vòng vo Có trong bài 1
special
ˈspɛʃəɫ — đặc biệt, riêng biệt Có trong bài 3
ordinary
ˈɔɹdəˌnɛɹi — thông thường, bình thường Có trong bài 3
famous
ˈfeɪməs — nổi tiếng, danh tiếng Có trong bài 3
unknown
ənˈnoʊn — không xác định, ít được biết đến Có trong bài 3
deep
ˈdip — sâu Có trong bài 3
shallow
ˈʃæɫoʊ — nông, nông cạn Có trong bài 3