Hội thoại tiếng Anh chủ đề Pronouns and Determiners
A2 2 đoạn hội thoại dùng 4/23 từ vựng của chủ đề Pronouns and Determiners.
Các bài hội thoại
1
2
Where Are My Car Keys?
Chìa khóa xe của anh đâu rồi?
Hội thoại tiếng Anh A2: chồng tìm chìa khóa ô tô trước giờ đi làm. Học từ everywhere, somewhere, someplace, anywhere, nowhere, something, anything, nothing, whose, which, either.
Getting Ready for the Class Reunion
Chuẩn bị cho buổi họp lớp
Hội thoại tiếng Anh A2: hai bạn chuẩn bị tiệc họp lớp. Học từ everyone, everything, someone, anyone, no one, none, some, any, no, every, other, several.
Từ vựng chủ đề Pronouns and Determiners
everyone
ˈɛvɹiˌwən — mọi người, từng người
everything
ˈɛvɹiˌθɪŋ — mọi thứ, tất cả Có trong bài 2
everywhere
ˈɛvɹiˌwɛɹ — khắp nơi, mọi nơi Có trong bài 1
someone
ˈsəmˌwən — ai đó, một người nào đó
something
ˈsəmθɪŋ — cái gì đó, một thứ gì đó Có trong bài 1, 2
somewhere
ˈsəmˌwɛɹ — nơi nào đó, một nơi
someplace
ˈsəmˌpɫeɪs — nơi nào đó, một nơi Có trong bài 1
no one
— không ai, chẳng ai
nothing
ˈnəθɪŋ — không có gì, không gì cả
nowhere
ˈnoʊˌwɛɹ — không nơi nào, không chỗ nào
anyone
ˈɛniˌwən — ai đó, bất cứ ai
anything
ˈɛniˌθɪŋ — gì đó, bất cứ thứ gì
anywhere
ˈɛniˌwɛɹ — bất cứ đâu, nơi nào
other
ˈəðɝ — khác, những cái khác
no
ˈnoʊ — không có, không
any
ˈɛni — bất kỳ, nào cũng được
none
ˈnən — không ai, không cái nào
some
ˈsəm — Một số
every
ˈɛvɝi — mỗi, tất cả
either
ˈaɪðɝ — một trong hai, cái nào cũng được
several
ˈsɛvɝəɫ — nhiều
whose
ˈhuz — của ai, mà
which
ˈhwɪtʃ — cái nào