Hội thoại tiếng Anh chủ đề Colors and Shapes
A2 3 đoạn hội thoại dùng 29/29 từ vựng của chủ đề Colors and Shapes.
Các bài hội thoại
1
2
3
Painting the Living Room
Sơn lại phòng khách
Hội thoại tiếng Anh A2: hai bố con chọn màu sơn phòng khách. Học từ paint, cream, pale, bright, darkness, lightness, surface, flat, whole, side, colored.
Drawing Flags in Art Class
Vẽ cờ trong giờ mỹ thuật
Hội thoại tiếng Anh A2: học sinh vẽ cờ các nước trong giờ mỹ thuật. Học từ về hình dạng: shape, circle, square, star, cross, diamond, line, dot, center, straight, draw, color.
Choosing a Mid-Autumn Lantern
Chọn đèn lồng Trung thu
Hội thoại tiếng Anh A2: bà và cháu đi chợ chọn đèn lồng Trung thu. Học từ colorful, colored, gold, golden, silver, round, star, brightness.
Từ vựng chủ đề Colors and Shapes
darkness
ˈdɑɹknəs — bóng tối, màu đen Có trong bài 1
brightness
ˈbɹaɪtnəs — độ sáng, sự rực rỡ Có trong bài 3
lightness
ˈɫaɪtnəs — sự nhẹ nhàng, độ sáng Có trong bài 1
golden
ˈɡoʊɫdən — vàng, vàng kim loại Có trong bài 3
gold
ˈɡoʊɫd — vàng, màu vàng kim loại Có trong bài 3
silver
ˈsɪɫvɝ — bạc Có trong bài 3
pale
ˈpeɪɫ — nhạt, sáng Có trong bài 1
bright
ˈbɹaɪt — rực rỡ, sặc sỡ Có trong bài 1
colorful
ˈkəɫɝfəɫ — đầy màu sắc, nhiều màu Có trong bài 3
colored
ˈkəɫɝd — có màu, tô màu Có trong bài 1, 3
cream
ˈkɹim — kem, ngà Có trong bài 1
shape
ˈʃeɪp — hình dạng, đường nét Có trong bài 2
center
ˈsɛnɝ — trung tâm, giữa Có trong bài 2
circle
ˈsɝkəɫ — hình tròn, vòng tròn Có trong bài 2
cross
ˈkɹɔs — dấu thập, chữ thập Có trong bài 2
square
ˈskwɛɹ — hình vuông, dạng hình vuông Có trong bài 2
diamond
ˈdaɪmənd — hình thoi, kim cương Có trong bài 2
star
ˈstɑɹ — ngôi sao, sao Có trong bài 2, 3
line
ˈɫaɪn — đường kẻ, nét vẽ Có trong bài 2
dot
ˈdɑt — chấm, đốm Có trong bài 2
side
ˈsaɪd — bên, phía Có trong bài 1
surface
ˈsɝfəs — bề mặt, lớp Có trong bài 1
straight
ˈstɹeɪt — thẳng, ngay ngắn Có trong bài 2
flat
ˈfɫæt — phẳng, bằng phẳng Có trong bài 1
round
ˈɹaʊnd — tròn, hình tròn Có trong bài 3
to draw
— vẽ Có trong bài 1, 2
to color
— tô màu, vẽ Có trong bài 1, 2
whole
ˈhoʊɫ — toàn bộ, đầy đủ Có trong bài 1
paint
ˈpeɪnt — sơn Có trong bài 1