Hội thoại tiếng Anh chủ đề Communication

A2 3 đoạn hội thoại dùng 44/44 từ vựng của chủ đề Communication.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Communication

communication kəmˌjunəˈkeɪʃən — giao tiếp, trao đổi Có trong bài 3
conversation ˌkɑnvɝˈseɪʃən — cuộc trò chuyện, cuộc nói chuyện Có trong bài 3
opinion əˈpɪnjən — ý kiến, quan điểm Có trong bài 2
talk ˈtɔk — cuộc nói chuyện Có trong bài 2, 3
call ˈkɔɫ — cuộc gọi, cuộc trò chuyện Có trong bài 2, 3
cell phone — điện thoại di động, điện thoại cầm tay Có trong bài 3
argument ˈɑɹɡjəmənt — luận điểm, tranh luận Có trong bài 2
discussion dɪˈskəʃən — thảo luận Có trong bài 2
fight ˈfaɪt — cuộc cãi nhau, tranh cãi Có trong bài 2
letter ˈɫɛtɝ — thư Có trong bài 1
mail ˈmeɪɫ — bưu điện, dịch vụ bưu chính Có trong bài 1
envelope ˈɛnvəˌɫoʊp — phong bì, bao thư Có trong bài 1
to say — nói, phát biểu Có trong bài 1, 2, 3
to tell — nói, kể Có trong bài 2, 3
to discuss — thảo luận, bàn bạc Có trong bài 2
to visit — thăm, ghé thăm Có trong bài 1
to reply — trả lời, đáp lại Có trong bài 1
to argue — tranh cãi, cãi nhau Có trong bài 2
to mail — gửi, gửi qua bưu điện Có trong bài 1
together təˈɡɛðɝ — cùng nhau, với Có trong bài 2
calmly ˈkɑɫmɫi — bình tĩnh, một cách điềm tĩnh Có trong bài 2
alone əˈɫoʊn — một mình, cô đơn Có trong bài 2
social ˈsoʊʃəɫ — xã hội, hòa đồng Có trong bài 3
to send Có trong bài 1
to receive — nhận, tiếp nhận Có trong bài 1
to understand — hiểu, thấu hiểu Có trong bài 3
to misunderstand — hiểu sai, hiểu lầm Có trong bài 2
to agree — đồng ý, tán thành Có trong bài 2
to disagree — không đồng ý, bất đồng quan điểm Có trong bài 2
to accept — chấp nhận, đồng ý Có trong bài 1
to reject — từ chối, bác bỏ Có trong bài 3
all right — Được rồi, Tốt thôi Có trong bài 3
statement ˈsteɪtmənt — tuyên bố, phát biểu Có trong bài 3
wow ˈwaʊ — wow, ôi trời Có trong bài 1
ah ˈɑ — À, Ối Có trong bài 3
oh ˈoʊ — Ồ, À Có trong bài 1, 2
yeah ˈjæ — Ừ, Vâng Có trong bài 2
hey ˈheɪ — Này, Xin chào Có trong bài 2
note ˈnoʊt — lời nhắn, thông điệp Có trong bài 1
invitation ˌɪnvɪˈteɪʃən Có trong bài 1
to communicate — giao tiếp, trao đổi Có trong bài 3
to complain — phàn nàn, than phiền Có trong bài 2
to invite — mời, kêu gọi Có trong bài 1
to pronounce — phát âm, đọc Có trong bài 3