Hội thoại tiếng Anh chủ đề Essential Adverbs
A2 3 đoạn hội thoại dùng 31/31 từ vựng của chủ đề Essential Adverbs.
Các bài hội thoại
1
2
3
Waiting for a Delivery
Chờ giao hàng
Hội thoại tiếng Anh A2: hai bạn cùng phòng chờ shipper giao máy tính. Học trạng từ still, almost, probably, maybe, just, ahead, past, around, out, in, finally, at last.
A Driving Lesson
Một buổi học lái xe
Hội thoại tiếng Anh A2: buổi học lái ô tô với thầy dạy lái. Học trạng từ slowly, carefully, fast, well, easily, then, once, twice, at least, only, also.
Volunteering at an Animal Shelter
Làm tình nguyện ở trại cứu hộ động vật
Hội thoại tiếng Anh A2: ngày đầu làm tình nguyện viên ở trại cứu hộ chó mèo. Học trạng từ actually, exactly, generally, especially, greatly, sadly, over, anytime.
Từ vựng chủ đề Essential Adverbs
maybe
ˈmeɪbi — có lẽ, có thể Có trong bài 1, 2, 3
probably
ˈpɹɑbəˌbɫi — có lẽ, chắc là Có trong bài 1
around
ɝˈaʊn — khoảng, vào khoảng Có trong bài 1
out
ˈaʊt — ngoài, ra ngoài Có trong bài 1, 2
in
ˈɪn — vào trong, bên trong Có trong bài 1, 2
also
ˈɔɫsoʊ — cũng, ngoài ra Có trong bài 2
actually
ˈækˌtʃuəɫi — thực ra, thực tế Có trong bài 3
exactly
ɪɡˈzæktɫi — chính xác, đúng Có trong bài 3
almost
ˈɔɫˌmoʊst — gần như, hầu như Có trong bài 1
greatly
ˈɡɹeɪtɫi — rất nhiều, đáng kể Có trong bài 3
especially
əˈspɛʃəɫi — đặc biệt là, nhất là Có trong bài 3
generally
ˈdʒɛnɝəɫi — thông thường, nói chung Có trong bài 3
finally
ˈfaɪnəɫi — cuối cùng, sau cùng Có trong bài 1
only
ˈoʊnɫi — chỉ, duy nhất Có trong bài 1, 2, 3
just
ˈdʒəst — chỉ, vừa đúng Có trong bài 1, 3
over
ˈoʊvɝ — qua, trên Có trong bài 1, 3
at least
— ít nhất, dù sao đi nữa Có trong bài 2
at last
— cuối cùng, sau cùng Có trong bài 1
ahead
əˈhɛd — phía trước, ở đằng trước Có trong bài 1, 2
past
ˈpæst — qua, bên cạnh Có trong bài 1
easily
ˈizəɫi — dễ dàng, một cách không khó khăn Có trong bài 2
carefully
ˈkɛɹfəɫi — cẩn thận, tỉ mỉ Có trong bài 2
well
ˈwɛɫ — tốt, một cách đúng đắn Có trong bài 2
still
ˈstɪɫ — vẫn, còn Có trong bài 1
then
ˈðɛn — sau đó, rồi Có trong bài 1, 2, 3
sadly
ˈsædɫi — một cách buồn bã, với nỗi buồn Có trong bài 3
slowly
ˈsɫoʊɫi — chậm rãi, từ từ Có trong bài 2, 3
once
ˈwəns — một lần, chỉ một lần Có trong bài 2
twice
ˈtwaɪs — hai lần, trong hai trường hợp Có trong bài 2
anytime
ˈɛniˌtaɪm — bất cứ lúc nào, khi nào bạn muốn Có trong bài 3
fast
ˈfæst — nhanh, nhanh chóng Có trong bài 2