Hội thoại tiếng Anh chủ đề Essential Adverbs

A2 3 đoạn hội thoại dùng 31/31 từ vựng của chủ đề Essential Adverbs.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Essential Adverbs

maybe ˈmeɪbi — có lẽ, có thể Có trong bài 1, 2, 3
probably ˈpɹɑbəˌbɫi — có lẽ, chắc là Có trong bài 1
around ɝˈaʊn — khoảng, vào khoảng Có trong bài 1
out ˈaʊt — ngoài, ra ngoài Có trong bài 1, 2
in ˈɪn — vào trong, bên trong Có trong bài 1, 2
also ˈɔɫsoʊ — cũng, ngoài ra Có trong bài 2
actually ˈækˌtʃuəɫi — thực ra, thực tế Có trong bài 3
exactly ɪɡˈzæktɫi — chính xác, đúng Có trong bài 3
almost ˈɔɫˌmoʊst — gần như, hầu như Có trong bài 1
greatly ˈɡɹeɪtɫi — rất nhiều, đáng kể Có trong bài 3
especially əˈspɛʃəɫi — đặc biệt là, nhất là Có trong bài 3
generally ˈdʒɛnɝəɫi — thông thường, nói chung Có trong bài 3
finally ˈfaɪnəɫi — cuối cùng, sau cùng Có trong bài 1
only ˈoʊnɫi — chỉ, duy nhất Có trong bài 1, 2, 3
just ˈdʒəst — chỉ, vừa đúng Có trong bài 1, 3
over ˈoʊvɝ — qua, trên Có trong bài 1, 3
at least — ít nhất, dù sao đi nữa Có trong bài 2
at last — cuối cùng, sau cùng Có trong bài 1
ahead əˈhɛd — phía trước, ở đằng trước Có trong bài 1, 2
past ˈpæst — qua, bên cạnh Có trong bài 1
easily ˈizəɫi — dễ dàng, một cách không khó khăn Có trong bài 2
carefully ˈkɛɹfəɫi — cẩn thận, tỉ mỉ Có trong bài 2
well ˈwɛɫ — tốt, một cách đúng đắn Có trong bài 2
still ˈstɪɫ — vẫn, còn Có trong bài 1
then ˈðɛn — sau đó, rồi Có trong bài 1, 2, 3
sadly ˈsædɫi — một cách buồn bã, với nỗi buồn Có trong bài 3
slowly ˈsɫoʊɫi — chậm rãi, từ từ Có trong bài 2, 3
once ˈwəns — một lần, chỉ một lần Có trong bài 2
twice ˈtwaɪs — hai lần, trong hai trường hợp Có trong bài 2
anytime ˈɛniˌtaɪm — bất cứ lúc nào, khi nào bạn muốn Có trong bài 3
fast ˈfæst — nhanh, nhanh chóng Có trong bài 2