Hội thoại tiếng Anh chủ đề Cinema and Theater

A2 3 đoạn hội thoại dùng 32/32 từ vựng của chủ đề Cinema and Theater.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Cinema and Theater

cinema ˈsɪnəmə — rạp chiếu phim, rạp xi nê Có trong bài 1
the movies — rạp chiếu phim, phòng chiếu phim Có trong bài 1
theater ˈθiətɝ — nhà hát, rạp biểu diễn Có trong bài 2
artist ˈɑɹtəst — nghệ sĩ, người biểu diễn Có trong bài 3
acting ˈæktɪŋ — diễn xuất, sự thể hiện Có trong bài 2
role ˈɹoʊɫ — vai trò Có trong bài 2
scene ˈsin — cảnh, phân đoạn Có trong bài 2
screen ˈskɹin — màn hình, màn chiếu Có trong bài 1
character ˈkɛɹɪktɝ — nhân vật, vai diễn Có trong bài 2, 3
director daɪˈɹɛktɝ — đạo diễn Có trong bài 3
hero ˈhiɹoʊ — anh hùng, nhân vật chính Có trong bài 2
heroine ˈhɛɹoʊən — nữ anh hùng, nhân vật nữ chính Có trong bài 2
cartoon kɑɹˈtun — hoạt hình, phim hoạt hình Có trong bài 1
comedy ˈkɑmədi — hài kịch, hài hước Có trong bài 1
detective story — truyện trinh thám, tiểu thuyết trinh thám Có trong bài 2
drama ˈdɹɑmə Có trong bài 1
fantasy ˈfænəsi — giả tưởng, kỳ ảo Có trong bài 1
horror ˈhɔɹɝ Có trong bài 1
ending ˈɛndɪŋ — kết thúc, đoạn kết Có trong bài 2
adventure story — câu chuyện phiêu lưu, truyện phiêu lưu Có trong bài 3
science fiction — khoa học viễn tưởng, KHVT Có trong bài 1
documentary ˌdɑkjəˈmɛnɝi — phim tài liệu, tài liệu phim Có trong bài 1
Hollywood ˈhɑɫiˌwʊd — Hollywood, ngành công nghiệp điện ảnh Mỹ Có trong bài 1
review ˌɹivˈju — bài đánh giá, bình luận Có trong bài 1
performance pɝˈfɔɹməns — màn trình diễn, buổi biểu diễn Có trong bài 2
festival ˈfɛstəvəɫ Có trong bài 3
award əˈwɔɹd — giải thưởng, phần thưởng Có trong bài 3
celebrity səˈɫɛbɹɪti — người nổi tiếng, ngôi sao Có trong bài 3
entertainment ˌɛnɝˈteɪnmənt — giải trí Có trong bài 3
to act — diễn, thể hiện Có trong bài 2
to film Có trong bài 3
to perform — biểu diễn, trình diễn Có trong bài 2