Hội thoại tiếng Anh chủ đề Countries and Nationalities

A2 3 đoạn hội thoại dùng 28/28 từ vựng của chủ đề Countries and Nationalities.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Countries and Nationalities

Australia ɔˈstɹeɪɫjə — Úc Có trong bài 1
Australian ɔˈstɹeɪɫjən Có trong bài 1
Switzerland ˈswɪtsɝɫənd — Thụy Sĩ Có trong bài 1
Swiss ˈswɪs — Thụy Sĩ Có trong bài 1
Austria ˈɔstɹiə — Áo, Nước Áo Có trong bài 1
Austrian ˈɔstɹiən — Áo Có trong bài 1
the Netherlands — Hà Lan Có trong bài 1
Dutch ˈdətʃ — Hà Lan, thuộc Hà Lan Có trong bài 1
Norway ˈnɔɹˌweɪ — Na Uy Có trong bài 1
Norwegian ˌnɔɹˈwidʒən — Na Uy Có trong bài 1
Sweden ˈswidən — Thụy Điển Có trong bài 1, 2
Swedish ˈswidɪʃ — Thuộc Thụy Điển Có trong bài 2
Poland ˈpoʊɫənd — Ba Lan Có trong bài 2
polish ˈpɑɫɪʃ — Ba Lan, thuộc Ba Lan Có trong bài 2
Egypt ˈidʒəpt — Ai Cập Có trong bài 2
Egyptian ɪˈdʒɪpʃən — Ai Cập Có trong bài 2
Turkey ˈtɝki — Thổ Nhĩ Kỳ, nước Thổ Nhĩ Kỳ Có trong bài 2
Turkish ˈtɝkɪʃ — Thổ Nhĩ Kỳ Có trong bài 2
Greece ˈɡɹis — Hy Lạp, nước Hy Lạp Có trong bài 3
Greek ˈɡɹik — Hy Lạp, thuộc Hy Lạp Có trong bài 3
Vietnam viˌɛtˈnɑm — Việt Nam, Việt Nam Có trong bài 1, 2, 3
Vietnamese viˌɛtnɑˈmis — Việt Nam Có trong bài 1, 2
Saudi Arabia — Ả Rập Xê Út, nước Ả Rập Xê Út Có trong bài 3
Saudi ˈsaʊdi — Ả Rập Xê-út, thuộc Ả Rập Xê-út Có trong bài 3
Afghanistan æfˈɡænəˌstæn — Afghanistan, nước Afghanistan Có trong bài 3
Afghan ˈæfˌɡæn — Afghan, thuộc Afghanistan Có trong bài 3
Israel ˈɪzɹeɪɫ — Israel Có trong bài 3
Israeli ˌɪzˈɹeɪɫi Có trong bài 3