Hội thoại tiếng Anh chủ đề School and Education

A2 3 đoạn hội thoại dùng 37/37 từ vựng của chủ đề School and Education.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề School and Education

course ˈkɔɹs — khóa học, lớp học Có trong bài 1, 2
lesson ˈɫɛsən — bài học, chương Có trong bài 3
subject ˈsəbdʒɪkt — môn học, lĩnh vực Có trong bài 1
level ˈɫɛvəɫ — trình độ, mức độ Có trong bài 2
semester səˈmɛstɝ Có trong bài 1
major ˈmeɪdʒɝ — chuyên ngành, ngành học chính Có trong bài 1
classmate ˈkɫæsˌmeɪt — bạn cùng lớp, bạn học Có trong bài 1
partner ˈpɑɹtnɝ — đối tác, bạn đời Có trong bài 3
dictionary ˈdɪkʃəˌnɛɹi — từ điển, tự vựng Có trong bài 2
exam ɪɡˈzæm — kỳ thi, bài kiểm tra Có trong bài 2
test ˈtɛst — bài kiểm tra, bài thi Có trong bài 2
practice ˈpɹæktəs — thực hành, luyện tập Có trong bài 2
activity ækˈtɪvəti — hoạt động, sự chiếm dụng Có trong bài 3
problem ˈpɹɑbɫəm — vấn đề, câu đố Có trong bài 2
to solve — giải quyết, giải Có trong bài 2
grade ˈɡɹeɪd — điểm, hạng Có trong bài 2
project ˈpɹɑdʒɛkt — dự án, bài tập Có trong bài 3
research ˈɹisɝtʃ — nghiên cứu Có trong bài 3
summary ˈsəmɝi — tóm tắt, bản tóm lược Có trong bài 3
article ˈɑɹtəkəɫ — bài viết, báo Có trong bài 3
page ˈpeɪdʒ Có trong bài 2, 3
whiteboard — bảng trắng, bảng viết Có trong bài 3
cafeteria ˌkæfəˈtɪɹiə — quán ăn tự phục vụ, căng tin Có trong bài 1
list ˈɫɪst — danh sách Có trong bài 1, 3
line ˈɫaɪn — hàng, dòng Có trong bài 1
note ˈnoʊt — ghi chú Có trong bài 2
to pass — đỗ, vượt qua Có trong bài 2
to fail — trượt, thi trượt Có trong bài 2
present ˈpɹɛzənt — có mặt, hiện diện Có trong bài 3
absent ˈæbsənt — vắng mặt Có trong bài 3
junior ˈdʒunjɝ — junior, sinh viên năm áp chót Có trong bài 1
to focus — tập trung, chú ý Có trong bài 2
freshman ˈfɹɛʃmən — sinh viên năm nhất, tân sinh viên Có trong bài 1
sophomore ˈsɑfˌmɔɹ — sinh viên năm hai, sophomore Có trong bài 1
senior ˈsinjɝ — sinh viên năm cuối, senior Có trong bài 1
board ˈbɔɹd — bảng, tấm ván Có trong bài 1, 3
drawing ˈdɹɔɪŋ — bức vẽ, bản phác thảo Có trong bài 3