Hội thoại tiếng Anh chủ đề Injuries and Sickness

A2 2 đoạn hội thoại dùng 24/24 từ vựng của chủ đề Injuries and Sickness.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Injuries and Sickness

bad ˈbæd — ốm, không khỏe Có trong bài 1, 2
sick ˈsɪk — ốm, buồn nôn Có trong bài 2
better ˈbɛtɝ — tốt hơn, bình phục Có trong bài 2
broken ˈbɹoʊkən — bị vỡ, bị gãy Có trong bài 1
serious ˈsɪɹiəs — nghiêm trọng, nặng Có trong bài 1
dangerous ˈdeɪndʒɝəs — nguy hiểm Có trong bài 1
appointment əˈpɔɪntmənt — cuộc hẹn, buổi gặp mặt Có trong bài 2
sickness ˈsɪknəs — bệnh tật, ốm yếu Có trong bài 2
pain ˈpeɪn — đau Có trong bài 1
accident ˈæksədənt — tai nạn, sự cố Có trong bài 1
injury ˈɪndʒɝi — chấn thương, vết thương Có trong bài 1
to test — kiểm tra, thử nghiệm Có trong bài 2
to examine — kiểm tra, xem xét Có trong bài 1
to break — gãy, làm gãy Có trong bài 1
to cut — cắt, làm bị thương Có trong bài 1
to hurt — làm tổn thương, gây đau đớn Có trong bài 1
to injure — làm bị thương, gây tổn hại Có trong bài 1
to hit — đập, va vào Có trong bài 1
to see — gặp, tham khảo ý kiến Có trong bài 2
to catch — nhiễm, mắc Có trong bài 2
to prescribe — kê đơn, chỉ định Có trong bài 2
to sneeze — hắt hơi, nhảy mũi Có trong bài 2
to cough — ho, lên cơn ho Có trong bài 2
to protect — bảo vệ, che chở Có trong bài 1