Hội thoại tiếng Anh chủ đề Modal and Other Verbs

A2 3 đoạn hội thoại dùng 37/37 từ vựng của chủ đề Modal and Other Verbs.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Modal and Other Verbs

can ˈkæn — có thể, có khả năng Có trong bài 1, 3
may ˈmeɪ — có thể, có lẽ Có trong bài 1
must ˈməst — phải, cần phải Có trong bài 1
will ˈwɪɫ — sẽ, sắp Có trong bài 1, 3
could ˈkʊd — Bạn có thể, Bạn có thể không Có trong bài 3
might ˈmaɪt — có thể, có lẽ Có trong bài 3
would ˈwʊd — sẽ Có trong bài 2
should ˈʃʊd — nên, phải Có trong bài 2, 3
used to — đã từng, thường hay Có trong bài 2
to mean — có nghĩa là, muốn nói Có trong bài 3
to check — kiểm tra, xem xét Có trong bài 1
to carry Có trong bài 1
to keep — giữ, bảo quản Có trong bài 1
to wait — chờ, đợi Có trong bài 1
to compare — so sánh, đối chiếu Có trong bài 2
to improve — cải thiện, nâng cao Có trong bài 2
to try — cố gắng, thử Có trong bài 3
to prefer — thích hơn, ưa chuộng hơn Có trong bài 2
to repeat — lặp lại, làm lại Có trong bài 3
to follow — theo dõi, đi theo Có trong bài 1
to allow — cho phép, để Có trong bài 1
to hurry — vội vàng, nhanh chóng Có trong bài 3
to change — thay đổi, biến đổi Có trong bài 2
to complete — hoàn thành, kết thúc Có trong bài 3
to pick Có trong bài 3
to drop — thả, làm rơi Có trong bài 3
to reduce — giảm, hạ Có trong bài 2
to continue — tiếp tục, duy trì Có trong bài 2
to stay — ở lại, lưu lại Có trong bài 2
to point — chỉ, hướng dẫn Có trong bài 1
to enter — vào Có trong bài 1
to refuse — từ chối, không chấp nhận Có trong bài 3
to return — trở về, quay lại Có trong bài 2
have to — phải, cần phải Có trong bài 1, 2
to break — gãy, vỡ Có trong bài 3
take care — Bảo trọng, Cẩn thận nhé Có trong bài 3
to worsen — xấu đi, tồi tệ hơn Có trong bài 2