Hội thoại tiếng Anh chủ đề Modal and Other Verbs
A2 3 đoạn hội thoại dùng 37/37 từ vựng của chủ đề Modal and Other Verbs.
Các bài hội thoại
1
2
3
Rules at the Museum
Nội quy ở bảo tàng
Hội thoại tiếng Anh A2: bảo vệ bảo tàng giải thích nội quy cho khách. Học từ can, may, must, have to, check, carry, keep, allow, enter, wait, follow, point.
How Our Town Used to Be
Thị trấn của chúng ta ngày xưa
Hội thoại tiếng Anh A2: ông kể cho cháu về thị trấn ngày xưa. Học từ used to, would, compare, change, improve, worsen, reduce, continue, prefer, stay, return.
After English Class
Sau giờ học tiếng Anh
Hội thoại tiếng Anh A2: học sinh hỏi thầy về bài tập và xin lời khuyên. Học từ could, should, might, will, mean, repeat, complete, try, hurry, drop, pick, refuse, break, take care.
Từ vựng chủ đề Modal and Other Verbs
can
ˈkæn — có thể, có khả năng Có trong bài 1, 3
may
ˈmeɪ — có thể, có lẽ Có trong bài 1
must
ˈməst — phải, cần phải Có trong bài 1
will
ˈwɪɫ — sẽ, sắp Có trong bài 1, 3
could
ˈkʊd — Bạn có thể, Bạn có thể không Có trong bài 3
might
ˈmaɪt — có thể, có lẽ Có trong bài 3
would
ˈwʊd — sẽ Có trong bài 2
should
ˈʃʊd — nên, phải Có trong bài 2, 3
used to
— đã từng, thường hay Có trong bài 2
to mean
— có nghĩa là, muốn nói Có trong bài 3
to check
— kiểm tra, xem xét Có trong bài 1
to carry
Có trong bài 1
to keep
— giữ, bảo quản Có trong bài 1
to wait
— chờ, đợi Có trong bài 1
to compare
— so sánh, đối chiếu Có trong bài 2
to improve
— cải thiện, nâng cao Có trong bài 2
to try
— cố gắng, thử Có trong bài 3
to prefer
— thích hơn, ưa chuộng hơn Có trong bài 2
to repeat
— lặp lại, làm lại Có trong bài 3
to follow
— theo dõi, đi theo Có trong bài 1
to allow
— cho phép, để Có trong bài 1
to hurry
— vội vàng, nhanh chóng Có trong bài 3
to change
— thay đổi, biến đổi Có trong bài 2
to complete
— hoàn thành, kết thúc Có trong bài 3
to pick
Có trong bài 3
to drop
— thả, làm rơi Có trong bài 3
to reduce
— giảm, hạ Có trong bài 2
to continue
— tiếp tục, duy trì Có trong bài 2
to stay
— ở lại, lưu lại Có trong bài 2
to point
— chỉ, hướng dẫn Có trong bài 1
to enter
— vào Có trong bài 1
to refuse
— từ chối, không chấp nhận Có trong bài 3
to return
— trở về, quay lại Có trong bài 2
have to
— phải, cần phải Có trong bài 1, 2
to break
— gãy, vỡ Có trong bài 3
take care
— Bảo trọng, Cẩn thận nhé Có trong bài 3
to worsen
— xấu đi, tồi tệ hơn Có trong bài 2