Hội thoại tiếng Anh chủ đề Measurement
A2 3 đoạn hội thoại dùng 37/37 từ vựng của chủ đề Measurement.
Các bài hội thoại
1
2
3
Buying a Sofa That Fits
Mua ghế sofa vừa với phòng
Hội thoại tiếng Anh A2: chọn mua ghế sofa vừa với kích thước phòng. Học từ measure, measurement, meter, centimeter, length, width, depth, height, size, large, medium, long, wide, narrow, thick, thin.
An American Apple Pie Recipe
Công thức bánh táo kiểu Mỹ
Hội thoại tiếng Anh A2: đổi đơn vị đo lường khi làm bánh theo công thức Mỹ. Học từ unit, pound, gram, liter, milliliter, degree, foot, mile, yard, amount, quantity, quality.
A Yearly Health Check
Khám sức khỏe định kỳ
Hội thoại tiếng Anh A2: khám sức khỏe định kỳ và lời khuyên của bác sĩ. Học từ weight, height, average, increase, decrease, close, kilometer, milligram, millimeter, metric ton, quality.
Từ vựng chủ đề Measurement
measurement
ˈmɛʒɝmənt — đo lường, sự đo đạc Có trong bài 1
to measure
— đo, lấy số đo Có trong bài 1
quality
ˈkwɑɫəti — chất lượng Có trong bài 2, 3
quantity
ˈkwɑntəti — số lượng, con số Có trong bài 2
to increase
— tăng lên, gia tăng Có trong bài 3
to decrease
— giảm, giảm bớt Có trong bài 3
unit
ˈjunət — đơn vị, thước đo Có trong bài 2
degree
dɪˈɡɹi — độ, độ nhiệt độ Có trong bài 2
meter
ˈmitɝ — mét Có trong bài 1, 2, 3
centimeter
ˈsɛntəˌmitɝ — xentimét Có trong bài 1, 2
millimeter
ˈmɪɫəˌmitɝ — milimét, một phần nghìn mét Có trong bài 3
kilometer
ˈkɪɫəˌmitɝ — kilômét Có trong bài 2, 3
gram
ˈɡɹæm — gam, đơn vị đo trọng lượng bằng một phần nghìn kilôgam Có trong bài 2
metric ton
— tấn mét, tấn Có trong bài 3
milligram
ˈmɪɫəˌɡɹæm Có trong bài 3
liter
ˈɫitɝ — lít, lít Có trong bài 2
milliliter
ˈmɪɫəˌɫitɝ Có trong bài 2
foot
ˈfʊt — foot, đơn vị đo chiều dài bằng 12 inch hoặc 30 Có trong bài 2
mile
ˈmaɪɫ — dặm, hải lý Có trong bài 2
pound
ˈpaʊnd Có trong bài 2
width
ˈwɪdθ — chiều rộng, bề rộng Có trong bài 1
depth
ˈdɛpθ — độ sâu, đáy Có trong bài 1
length
ˈɫɛŋkθ — chiều dài Có trong bài 1
height
ˈhaɪt — chiều cao Có trong bài 1, 3
weight
ˈweɪt — trọng lượng, khối lượng Có trong bài 3
size
ˈsaɪz — kích thước, kích cỡ Có trong bài 1
large
ˈɫɑɹdʒ Có trong bài 1
medium
ˈmidiəm Có trong bài 1
long
ˈɫɔŋ — dài, kéo dài Có trong bài 1
thin
ˈθɪn — mỏng, gầy Có trong bài 1
wide
ˈwaɪd Có trong bài 1, 3
narrow
ˈnæɹoʊ — hẹp, chật Có trong bài 1
thick
ˈθɪk — dày, rộng Có trong bài 1
yard
ˈjɑɹd — thước Anh, yard Có trong bài 2
amount
əˈmaʊnt — lượng, số tiền Có trong bài 2, 3
close
ˈkɫoʊs — gần, sát Có trong bài 3
average
ˈævɝɪdʒ — trung bình, mức trung bình Có trong bài 3