Hội thoại tiếng Anh chủ đề Restaurants and Food

A2 3 đoạn hội thoại dùng 32/32 từ vựng của chủ đề Restaurants and Food.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Restaurants and Food

menu ˈmɛnju — thực đơn, danh sách Có trong bài 1, 3
order ˈɔɹdɝ — đơn đặt hàng, mệnh lệnh Có trong bài 1
pasta ˈpɑstə — mì ống, món mì ống Có trong bài 1
fast food — đồ ăn nhanh Có trong bài 2
hamburger ˈhæmbɝɡɝ — bánh hamburger Có trong bài 2
hot dog — bánh mỳ xúc xích, hot dog Có trong bài 2
sausage ˈsɔsədʒ — xúc xích, lạp xưởng Có trong bài 2
pea ˈpi — đậu Hà Lan, hạt đậu xanh Có trong bài 1
bean ˈbin — đậu, hạt đậu Có trong bài 2
mushroom ˈməʃɹum — nấm, nấm rơm Có trong bài 1
noodle ˈnudəɫ — mì, nui Có trong bài 3
dessert dɪˈzɝt — món tráng miệng, đồ ngọt Có trong bài 1
hot chocolate — sô cô la nóng Có trong bài 3
pie ˈpaɪ — bánh, bánh nướng Có trong bài 1
sauce ˈsɔs — nước sốt Có trong bài 1
toast ˈtoʊst — bánh mì nướng, bánh mì áp chảo Có trong bài 3
delicious dɪˈɫɪʃəs — ngon, thơm ngon Có trong bài 1
flavor ˈfɫeɪvɝ — hương vị, vị Có trong bài 3
fresh ˈfɹɛʃ — tươi, mới Có trong bài 1, 3
salty ˈsɔɫti — mặn, có muối Có trong bài 1, 3
sweet ˈswit — ngọt, có đường Có trong bài 3
junk food — đồ ăn vặt không lành mạnh, thức ăn rác Có trong bài 2
potato chip — khoai tây chiên, bánh khoai tây Có trong bài 2
French fries — khoai tây chiên Có trong bài 2
snack ˈsnæk — đồ ăn nhẹ, bữa ăn nhẹ Có trong bài 2
to order — gọi, đặt Có trong bài 1
to serve Có trong bài 1
taste ˈteɪst Có trong bài 1, 3
sour ˈsaʊɝ — chua, có vị chua Có trong bài 3
to fry — chiên, rán Có trong bài 2
dark chocolate — sô cô la đen, sô cô la đắng Có trong bài 3
coffee shop — quán cà phê, quán trà Có trong bài 3