Hội thoại tiếng Anh chủ đề Personality and Behavior

A2 3 đoạn hội thoại dùng 40/40 từ vựng của chủ đề Personality and Behavior.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Personality and Behavior

behavior bɪˈheɪvjɝ — hành vi, cách cư xử Có trong bài 1
personality ˌpɝsəˈnæɫɪti — tính cách, nhân cách Có trong bài 1
character ˈkɛɹɪktɝ — tính cách, nhân cách Có trong bài 1
shy ˈʃaɪ — nhút nhát, e dè Có trong bài 1
talkative ˈtɔkətɪv — nói nhiều, lắm lời Có trong bài 1
serious ˈsɪɹiəs — nghiêm túc, trầm lặng Có trong bài 1
funny ˈfəni — hài hước, buồn cười Có trong bài 1
interesting ˈɪntɝəstɪŋ — thú vị, hấp dẫn Có trong bài 2
boring ˈbɔɹɪŋ — nhàm chán, tẻ nhạt Có trong bài 2
exciting ɪkˈsaɪtɪŋ — thú vị, hào hứng Có trong bài 2
wonderful ˈwəndɝfəɫ — tuyệt vời, kỳ diệu Có trong bài 2
amazing əˈmeɪzɪŋ — tuyệt vời, xuất sắc Có trong bài 2
excellent ˈɛksəɫənt — xuất sắc, tuyệt vời Có trong bài 2
awesome ˈɑsəm — tuyệt vời, ấn tượng Có trong bài 2
kind ˈkaɪnd — tử tế, ân cần Có trong bài 1
weird ˈwɪɹd — kỳ lạ, lạ thường Có trong bài 2
normal ˈnɔɹməɫ — bình thường, thông thường Có trong bài 2
strange ˈstɹeɪndʒ — kỳ lạ, lạ thường Có trong bài 2
nice ˈnaɪs — dễ chịu, thú vị Có trong bài 1, 3
great ˈɡɹeɪt — tuyệt vời, xuất sắc Có trong bài 2
tough ˈtəf — cứng rắn, kiên cường Có trong bài 3
unique juˈnik — độc nhất, duy nhất Có trong bài 3
jealous ˈdʒɛɫəs — ghen tị, đố kỵ Có trong bài 3
brilliant ˈbɹɪɫjənt — xuất sắc, tài giỏi Có trong bài 3
creative kɹiˈeɪtɪv — sáng tạo, đầy sáng kiến Có trong bài 3
crazy ˈkɹeɪzi — điên, khùng Có trong bài 2
perfect ˈpɝˌfɪkt — hoàn hảo, không tì vết Có trong bài 3
helpful ˈhɛɫpfəɫ — hữu ích, sẵn lòng giúp đỡ Có trong bài 1
fair ˈfɛɹ — công bằng, công minh Có trong bài 3
rude ˈɹud — thô lỗ, khiếm nhã Có trong bài 1
unhappy ənˈhæpi — không vui, buồn Có trong bài 3
confident ˈkɑnfədənt — tự tin, chắc chắn Có trong bài 1
scary ˈskɛɹi — đáng sợ, rùng rợn Có trong bài 2
active ˈæktɪv — năng động Có trong bài 1
mild ˈmaɪɫd — nhẹ, dịu Có trong bài 3
individual ˌɪndəˈvɪdʒəwəɫ — cá nhân, riêng tư Có trong bài 1
foolish ˈfuɫɪʃ — ngu ngốc, không thận trọng Có trong bài 3
certain ˈsɝtən — chắc chắn, tự tin Có trong bài 3
quiet ˈkwaɪət — im lặng, kín đáo Có trong bài 1
own ˈoʊn — riêng, cá nhân Có trong bài 3