Hội thoại tiếng Anh chủ đề Personality and Behavior
A2 3 đoạn hội thoại dùng 40/40 từ vựng của chủ đề Personality and Behavior.
Các bài hội thoại
1
2
3
My New Classmates
Các bạn cùng lớp mới của con
Hội thoại tiếng Anh A2: con gái kể cho mẹ về các bạn ở trường mới. Học từ về tính cách: shy, quiet, talkative, funny, serious, kind, helpful, rude, active, confident, behavior, personality, character, individual.
A Day at the Theme Park
Một ngày ở công viên giải trí
Hội thoại tiếng Anh A2: hai bạn kể về một ngày ở công viên giải trí. Học các tính từ nhận xét awesome, exciting, scary, crazy, amazing, wonderful, excellent, boring, interesting, weird, strange, normal, great.
Jealous of My Little Sister
Ghen tị với em gái
Hội thoại tiếng Anh A2: mẹ an ủi con gái đang ghen tị với em. Học từ jealous, unhappy, foolish, brilliant, creative, unique, perfect, fair, tough, mild, certain, own, nice.
Từ vựng chủ đề Personality and Behavior
behavior
bɪˈheɪvjɝ — hành vi, cách cư xử Có trong bài 1
personality
ˌpɝsəˈnæɫɪti — tính cách, nhân cách Có trong bài 1
character
ˈkɛɹɪktɝ — tính cách, nhân cách Có trong bài 1
shy
ˈʃaɪ — nhút nhát, e dè Có trong bài 1
talkative
ˈtɔkətɪv — nói nhiều, lắm lời Có trong bài 1
serious
ˈsɪɹiəs — nghiêm túc, trầm lặng Có trong bài 1
funny
ˈfəni — hài hước, buồn cười Có trong bài 1
interesting
ˈɪntɝəstɪŋ — thú vị, hấp dẫn Có trong bài 2
boring
ˈbɔɹɪŋ — nhàm chán, tẻ nhạt Có trong bài 2
exciting
ɪkˈsaɪtɪŋ — thú vị, hào hứng Có trong bài 2
wonderful
ˈwəndɝfəɫ — tuyệt vời, kỳ diệu Có trong bài 2
amazing
əˈmeɪzɪŋ — tuyệt vời, xuất sắc Có trong bài 2
excellent
ˈɛksəɫənt — xuất sắc, tuyệt vời Có trong bài 2
awesome
ˈɑsəm — tuyệt vời, ấn tượng Có trong bài 2
kind
ˈkaɪnd — tử tế, ân cần Có trong bài 1
weird
ˈwɪɹd — kỳ lạ, lạ thường Có trong bài 2
normal
ˈnɔɹməɫ — bình thường, thông thường Có trong bài 2
strange
ˈstɹeɪndʒ — kỳ lạ, lạ thường Có trong bài 2
nice
ˈnaɪs — dễ chịu, thú vị Có trong bài 1, 3
great
ˈɡɹeɪt — tuyệt vời, xuất sắc Có trong bài 2
tough
ˈtəf — cứng rắn, kiên cường Có trong bài 3
unique
juˈnik — độc nhất, duy nhất Có trong bài 3
jealous
ˈdʒɛɫəs — ghen tị, đố kỵ Có trong bài 3
brilliant
ˈbɹɪɫjənt — xuất sắc, tài giỏi Có trong bài 3
creative
kɹiˈeɪtɪv — sáng tạo, đầy sáng kiến Có trong bài 3
crazy
ˈkɹeɪzi — điên, khùng Có trong bài 2
perfect
ˈpɝˌfɪkt — hoàn hảo, không tì vết Có trong bài 3
helpful
ˈhɛɫpfəɫ — hữu ích, sẵn lòng giúp đỡ Có trong bài 1
fair
ˈfɛɹ — công bằng, công minh Có trong bài 3
rude
ˈɹud — thô lỗ, khiếm nhã Có trong bài 1
unhappy
ənˈhæpi — không vui, buồn Có trong bài 3
confident
ˈkɑnfədənt — tự tin, chắc chắn Có trong bài 1
scary
ˈskɛɹi — đáng sợ, rùng rợn Có trong bài 2
active
ˈæktɪv — năng động Có trong bài 1
mild
ˈmaɪɫd — nhẹ, dịu Có trong bài 3
individual
ˌɪndəˈvɪdʒəwəɫ — cá nhân, riêng tư Có trong bài 1
foolish
ˈfuɫɪʃ — ngu ngốc, không thận trọng Có trong bài 3
certain
ˈsɝtən — chắc chắn, tự tin Có trong bài 3
quiet
ˈkwaɪət — im lặng, kín đáo Có trong bài 1
own
ˈoʊn — riêng, cá nhân Có trong bài 3