Hội thoại tiếng Anh chủ đề Travelling

A2 3 đoạn hội thoại dùng 34/34 từ vựng của chủ đề Travelling.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Travelling

vacation veɪˈkeɪʃən — kỳ nghỉ, ngày nghỉ Có trong bài 1
adventure ædˈvɛntʃɝ — cuộc phiêu lưu, chuyến mạo hiểm Có trong bài 1
journey ˈdʒɝni — hành trình, cuộc hành trình Có trong bài 1
cruise ˈkɹuz — chuyến du lịch biển Có trong bài 1
trip ˈtɹɪp — chuyến đi, cuộc hành trình Có trong bài 1
foreign ˈfɑɹən — nước ngoài, ngoại quốc Có trong bài 1
foreigner ˈfɑɹənɝ — người nước ngoài Có trong bài 3
motel moʊˈtɛɫ — nhà nghỉ, khách sạn ven đường Có trong bài 3
cancelation Có trong bài 2
reservation ˌɹɛzɝˈveɪʃən — đặt chỗ Có trong bài 1
to reserve — đặt trước, giữ chỗ Có trong bài 1
visa ˈvizə Có trong bài 1
to stay — ở lại, lưu trú Có trong bài 3
postcard ˈpoʊˌskɑɹd — bưu thiếp, thiếp bưu chính Có trong bài 3
souvenir ˌsuvəˈnɪɹ — quà lưu niệm, souvenir Có trong bài 3
to visit — thăm, ghé thăm Có trong bài 3
to sightsee — tham quan các điểm tham quan, đi du lịch Có trong bài 3
to check in — đăng ký, làm thủ tục nhận phòng Có trong bài 3
to check out — trả phòng, làm thủ tục trả phòng Có trong bài 3
abroad əˈbɹɔd — ở nước ngoài, đi nước ngoài Có trong bài 1
to change — đổi, chuyển tàu Có trong bài 2
to fly — bay, đi bằng máy bay Có trong bài 1, 2
to land — hạ cánh, đáp xuống Có trong bài 2
to take off — cất cánh, bay lên Có trong bài 2
schedule ˈskɛdʒuɫ — lịch trình Có trong bài 1
to wander — lang thang, đi dạo Có trong bài 3
arrival ɝˈaɪvəɫ — sự đến, sự tới Có trong bài 2
departure dɪˈpɑɹtʃɝ — khởi hành Có trong bài 2
customs ˈkəstəmz — hải quan, kiểm tra hải quan Có trong bài 2
ride ˈɹaɪd — chuyến đi chơi, hành trình Có trong bài 3
to leave — rời đi, bỏ đi Có trong bài 2
to arrive — đến, tới Có trong bài 2
to cancel — hủy bỏ, thôi Có trong bài 2
to reach — đến, tới Có trong bài 2