Hội thoại tiếng Anh chủ đề Time and Date
A2 3 đoạn hội thoại dùng 33/33 từ vựng của chủ đề Time and Date.
Các bài hội thoại
1
2
3
A Busy Week for the Boss
Một tuần bận rộn của sếp
Hội thoại tiếng Anh A2: trợ lý xếp lịch làm việc cho sếp. Học từ calendar, today, tonight, tomorrow, yesterday, a.m., p.m., early, late, on time, lunchtime, later, moment, immediately.
Hanoi Through the Centuries
Hà Nội qua các thế kỷ
Hội thoại tiếng Anh A2: hướng dẫn viên kể về lịch sử Hà Nội ở bảo tàng. Học từ century, decade, the past, future, modern, long, short, before, after, close.
Joining a Gym
Đăng ký tập gym
Hội thoại tiếng Anh A2: hỏi giá các gói tập ở phòng gym. Học từ daily, weekly, monthly, yearly, recently, last, suddenly, pass, yet.
Từ vựng chủ đề Time and Date
calendar
ˈkæɫəndɝ — lịch, niên lịch Có trong bài 1
century
ˈsɛntʃɝi — thế kỷ, trăm năm Có trong bài 2
decade
ˈdɛkeɪd — thập kỷ Có trong bài 2
today
təˈdeɪ — hôm nay, vào ngày hôm nay Có trong bài 1, 2, 3
tonight
təˈnaɪt — tối nay, đêm nay Có trong bài 1
yesterday
ˈjɛstɝˌdeɪ — hôm qua, ngày hôm trước Có trong bài 1
tomorrow
təˈmɑˌɹoʊ — ngày mai, ngày hôm sau Có trong bài 1, 3
the past
— quá khứ, thời gian đã qua Có trong bài 2
future
ˈfjutʃɝ — tương lai, ngày sau Có trong bài 2
moment
ˈmoʊmənt — khoảnh khắc, chốc lát Có trong bài 1
lunchtime
ˈɫəntʃˌtaɪm — giờ ăn trưa, thời gian ăn trưa Có trong bài 1
long
ˈɫɔŋ — lâu, trong một thời gian dài Có trong bài 2, 3
short
ˈʃɔɹt — ngắn, ngắn ngủi Có trong bài 2
early
ˈɝɫi — sớm, trước giờ Có trong bài 1, 3
late
ˈɫeɪt Có trong bài 1
daily
ˈdeɪɫi — hàng ngày, mỗi ngày Có trong bài 3
weekly
ˈwikɫi — hàng tuần, mỗi tuần Có trong bài 3
monthly
ˈmənθɫi — hàng tháng, mỗi tháng Có trong bài 3
yearly
ˈjɪɹɫi — hàng năm, mỗi năm Có trong bài 3
immediately
ˌɪˈmiˌdiətɫi — ngay lập tức, tức thì Có trong bài 1
recently
ˈɹisənɫi — gần đây, mới đây Có trong bài 3
last
ˈɫæs — cuối cùng, sau cùng Có trong bài 3
later
ˈɫeɪtɝ — sau, sau đó Có trong bài 1, 3
before
ˌbiˈfɔɹ — trước đây, trước đó Có trong bài 2, 3
on time
— đúng giờ, kịp thời Có trong bài 1
suddenly
ˈsədənɫi — đột nhiên, bất ngờ Có trong bài 3
yet
ˈjɛt — vẫn, vẫn chưa Có trong bài 3
a.m.
ˌeɪˈɛm — sáng, trước buổi trưa Có trong bài 1
p.m.
ˈpiˈɛm — chiều, tối Có trong bài 1
after
ˈæftɝ — sau, sau đó Có trong bài 1, 2, 3
close
ˈkɫoʊs — gần, sắp tới Có trong bài 2
modern
ˈmɑdɝn — hiện đại, đương đại Có trong bài 2
to pass
— trôi qua Có trong bài 3