Hội thoại tiếng Anh chủ đề Time and Date

A2 3 đoạn hội thoại dùng 33/33 từ vựng của chủ đề Time and Date.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Time and Date

calendar ˈkæɫəndɝ — lịch, niên lịch Có trong bài 1
century ˈsɛntʃɝi — thế kỷ, trăm năm Có trong bài 2
decade ˈdɛkeɪd — thập kỷ Có trong bài 2
today təˈdeɪ — hôm nay, vào ngày hôm nay Có trong bài 1, 2, 3
tonight təˈnaɪt — tối nay, đêm nay Có trong bài 1
yesterday ˈjɛstɝˌdeɪ — hôm qua, ngày hôm trước Có trong bài 1
tomorrow təˈmɑˌɹoʊ — ngày mai, ngày hôm sau Có trong bài 1, 3
the past — quá khứ, thời gian đã qua Có trong bài 2
future ˈfjutʃɝ — tương lai, ngày sau Có trong bài 2
moment ˈmoʊmənt — khoảnh khắc, chốc lát Có trong bài 1
lunchtime ˈɫəntʃˌtaɪm — giờ ăn trưa, thời gian ăn trưa Có trong bài 1
long ˈɫɔŋ — lâu, trong một thời gian dài Có trong bài 2, 3
short ˈʃɔɹt — ngắn, ngắn ngủi Có trong bài 2
early ˈɝɫi — sớm, trước giờ Có trong bài 1, 3
late ˈɫeɪt Có trong bài 1
daily ˈdeɪɫi — hàng ngày, mỗi ngày Có trong bài 3
weekly ˈwikɫi — hàng tuần, mỗi tuần Có trong bài 3
monthly ˈmənθɫi — hàng tháng, mỗi tháng Có trong bài 3
yearly ˈjɪɹɫi — hàng năm, mỗi năm Có trong bài 3
immediately ˌɪˈmiˌdiətɫi — ngay lập tức, tức thì Có trong bài 1
recently ˈɹisənɫi — gần đây, mới đây Có trong bài 3
last ˈɫæs — cuối cùng, sau cùng Có trong bài 3
later ˈɫeɪtɝ — sau, sau đó Có trong bài 1, 3
before ˌbiˈfɔɹ — trước đây, trước đó Có trong bài 2, 3
on time — đúng giờ, kịp thời Có trong bài 1
suddenly ˈsədənɫi — đột nhiên, bất ngờ Có trong bài 3
yet ˈjɛt — vẫn, vẫn chưa Có trong bài 3
a.m. ˌeɪˈɛm — sáng, trước buổi trưa Có trong bài 1
p.m. ˈpiˈɛm — chiều, tối Có trong bài 1
after ˈæftɝ — sau, sau đó Có trong bài 1, 2, 3
close ˈkɫoʊs — gần, sắp tới Có trong bài 2
modern ˈmɑdɝn — hiện đại, đương đại Có trong bài 2
to pass — trôi qua Có trong bài 3