Hội thoại tiếng Anh chủ đề The Weather
A2 3 đoạn hội thoại dùng 31/31 từ vựng của chủ đề The Weather.
Các bài hội thoại
1
2
3
Where to Go in December
Tháng Mười Hai nên đi đâu
Hội thoại tiếng Anh A2: hỏi về thời tiết các vùng miền để chọn nơi du lịch. Học từ climate, cool, warm, mild, chilly, freezing, dry, wet, rain, snow, change.
Stuck at the Airport in a Storm
Kẹt ở sân bay vì bão
Hội thoại tiếng Anh A2: chuyến bay bị hoãn vì bão lớn. Học từ storm, stormy, thunderstorm, hail, wind, windy, blow, dark, light, severe, awful.
A Foggy Morning by the Lake
Một buổi sáng sương mù bên hồ
Hội thoại tiếng Anh A2: hai ông cháu đi dạo bên hồ vào buổi sáng có sương mù. Học từ fog, foggy, air, breeze, clear, cold, heat, condition, blizzard.
Từ vựng chủ đề The Weather
climate
ˈkɫaɪmət — khí hậu, điều kiện thời tiết Có trong bài 1
condition
kənˈdɪʃən — tình trạng, điều kiện Có trong bài 3
air
ˈɛɹ — không khí, khí quyển Có trong bài 3
cold
ˈkoʊɫd — lạnh, mát lạnh Có trong bài 1, 3
heat
ˈhit — nhiệt, nóng Có trong bài 3
wind
ˈwaɪnd — gió, làn gió Có trong bài 2, 3
windy
ˈwaɪndi — có gió, gió mạnh Có trong bài 2
fog
ˈfɑɡ — sương mù, màn sương Có trong bài 3
foggy
ˈfɑɡi — sương mù, mù mịt Có trong bài 3
breeze
ˈbɹiz — gió nhẹ, làn gió mát Có trong bài 3
storm
ˈstɔɹm — cơn bão, trận bão Có trong bài 2
stormy
ˈstɔɹmi — bão tố, giông tố Có trong bài 2
blizzard
ˈbɫɪzɝd — bão tuyết, trận bão tuyết Có trong bài 3
thunderstorm
ˈθəndɝˌstɔɹm — cơn giông, bão có sấm sét Có trong bài 2
hail
ˈheɪɫ — mưa đá, hạt mưa đá Có trong bài 2
warm
ˈwɔɹm — ấm, ấm áp Có trong bài 1, 3
cool
ˈkuɫ — mát mẻ, làm mát Có trong bài 1
freezing
ˈfɹizɪŋ — đóng băng, lạnh cóng Có trong bài 1
chilly
ˈtʃɪɫi — lạnh, mát Có trong bài 1
clear
ˈkɫɪɹ Có trong bài 3
dark
ˈdɑɹk — tối, âm u Có trong bài 2
light
ˈɫaɪt — sáng, sáng sủa Có trong bài 2, 3
wet
ˈwɛt — ướt, ẩm ướt Có trong bài 1, 3
dry
ˈdɹaɪ — khô, khô cằn Có trong bài 1
to blow
— thổi, gió thổi Có trong bài 2
to change
— thay đổi, biến đổi Có trong bài 1
awful
ˈɑfəɫ — kinh khủng, tồi tệ Có trong bài 2
mild
ˈmaɪɫd — ôn hòa, dịu Có trong bài 1
severe
səˈvɪɹ — nghiêm trọng, khắc nghiệt Có trong bài 2
to snow
— tuyết rơi Có trong bài 1, 3
to rain
— mưa Có trong bài 1