Hội thoại tiếng Anh chủ đề Common Verbs

A2 3 đoạn hội thoại dùng 32/32 từ vựng của chủ đề Common Verbs.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Common Verbs

to raise — nâng lên, nâng cao Có trong bài 2
to react — phản ứng, đáp lại Có trong bài 2
to realize — nhận ra, hiểu ra Có trong bài 1
to recognize — nhận ra, nhận biết Có trong bài 1
to recommend — giới thiệu, khuyên Có trong bài 2
to record — ghi lại, lưu lại Có trong bài 1
to refer — giới thiệu, chuyển Có trong bài 2
to remove — loại bỏ, gỡ bỏ Có trong bài 3
to replace — thay thế, đổi mới Có trong bài 3
to report — báo cáo Có trong bài 1
to respond — trả lời, phản hồi Có trong bài 1
to rise — lên, bay lên Có trong bài 3
to sail — đi thuyền, lái thuyền buồm Có trong bài 3
to save — cứu, bảo vệ Có trong bài 3
to seem — có vẻ, dường như Có trong bài 1
to shake — lắc, giũ Có trong bài 2
to shout — hét, la hét Có trong bài 2
to sign — ký tên Có trong bài 1
to ski — trượt tuyết Có trong bài 3
to star — đóng vai chính, là ngôi sao Có trong bài 2
to steal — ăn cắp, lấy trộm Có trong bài 1
to suppose — giả sử, cho rằng Có trong bài 1
to text — nhắn tin, gửi tin nhắn Có trong bài 2
to tie Có trong bài 3
to notice — nhận thấy, chú ý Có trong bài 1
to attend — tham dự, có mặt Có trong bài 2
to attack — tấn công, tấn công Có trong bài 3
to provide — cung cấp, cung ứng Có trong bài 1
to search — tìm kiếm, lục soát Có trong bài 1
to keep — giữ, duy trì Có trong bài 2
to pull — kéo, lôi Có trong bài 3
to push — đẩy, nhấn Có trong bài 3