Hội thoại tiếng Anh chủ đề Common Verbs
A2 3 đoạn hội thoại dùng 32/32 từ vựng của chủ đề Common Verbs.
Các bài hội thoại
1
2
3
Reporting a Stolen Bike
Trình báo bị mất cắp xe đạp
Hội thoại tiếng Anh A2: sinh viên đến đồn công an trình báo mất xe đạp. Học động từ report, steal, notice, realize, record, recognize, search, suppose, seem, provide, sign, respond.
Meeting a Movie Star
Gặp ngôi sao điện ảnh
Hội thoại tiếng Anh A2: cô gái kể chuyện được gặp nữ diễn viên nổi tiếng ở buổi ra mắt phim. Học động từ attend, star, shake, react, shout, keep, text, raise, refer, recommend.
A First Sailing Lesson
Buổi học chèo thuyền buồm đầu tiên
Hội thoại tiếng Anh A2: buổi học lái thuyền buồm đầu tiên ở biển. Học động từ sail, ski, tie, push, pull, rise, attack, save, remove, replace.
Từ vựng chủ đề Common Verbs
to raise
— nâng lên, nâng cao Có trong bài 2
to react
— phản ứng, đáp lại Có trong bài 2
to realize
— nhận ra, hiểu ra Có trong bài 1
to recognize
— nhận ra, nhận biết Có trong bài 1
to recommend
— giới thiệu, khuyên Có trong bài 2
to record
— ghi lại, lưu lại Có trong bài 1
to refer
— giới thiệu, chuyển Có trong bài 2
to remove
— loại bỏ, gỡ bỏ Có trong bài 3
to replace
— thay thế, đổi mới Có trong bài 3
to report
— báo cáo Có trong bài 1
to respond
— trả lời, phản hồi Có trong bài 1
to rise
— lên, bay lên Có trong bài 3
to sail
— đi thuyền, lái thuyền buồm Có trong bài 3
to save
— cứu, bảo vệ Có trong bài 3
to seem
— có vẻ, dường như Có trong bài 1
to shake
— lắc, giũ Có trong bài 2
to shout
— hét, la hét Có trong bài 2
to sign
— ký tên Có trong bài 1
to ski
— trượt tuyết Có trong bài 3
to star
— đóng vai chính, là ngôi sao Có trong bài 2
to steal
— ăn cắp, lấy trộm Có trong bài 1
to suppose
— giả sử, cho rằng Có trong bài 1
to text
— nhắn tin, gửi tin nhắn Có trong bài 2
to tie
Có trong bài 3
to notice
— nhận thấy, chú ý Có trong bài 1
to attend
— tham dự, có mặt Có trong bài 2
to attack
— tấn công, tấn công Có trong bài 3
to provide
— cung cấp, cung ứng Có trong bài 1
to search
— tìm kiếm, lục soát Có trong bài 1
to keep
— giữ, duy trì Có trong bài 2
to pull
— kéo, lôi Có trong bài 3
to push
— đẩy, nhấn Có trong bài 3