Hội thoại tiếng Anh chủ đề Employment and Occupations

A2 3 đoạn hội thoại dùng 31/31 từ vựng của chủ đề Employment and Occupations.

Các bài hội thoại

Từ vựng chủ đề Employment and Occupations

fashion designer — nhà thiết kế thời trang, nhà tạo mẫu Có trong bài 3
farmer ˈfɑɹmɝ — nông dân, chủ trang trại Có trong bài 3
soldier ˈsoʊɫdʒɝ — lính, quân nhân Có trong bài 3
officer ˈɔfəsɝ — sĩ quan, cảnh sát Có trong bài 3
hairstylist — thợ làm tóc, nhà tạo mẫu tóc Có trong bài 3
scientist ˈsaɪəntɪst — nhà khoa học, nhà nghiên cứu Có trong bài 3
head ˈhɛd — trưởng, người đứng đầu Có trong bài 2
politician ˌpɑɫəˈtɪʃən — chính trị gia, nhà chính trị Có trong bài 3
organization ˌɔɹɡənəˈzeɪʃən — tổ chức, hiệp hội Có trong bài 2
title ˈtaɪtəɫ — danh hiệu, tên gọi Có trong bài 2
staff ˈstæf — nhân viên, đội ngũ Có trong bài 1
salary ˈsæɫɝi — lương Có trong bài 1
raise ˈɹeɪz — tăng lương, mức tăng Có trong bài 2
overtime ˈoʊvɝˌtaɪm — làm thêm giờ, giờ làm thêm Có trong bài 1
promotion pɝˈmoʊʃən — sự thăng chức, sự thăng tiến Có trong bài 2
recommendation ˌɹɛkəmənˈdeɪʃən — giới thiệu Có trong bài 1
meeting ˈmitɪŋ — cuộc họp, buổi gặp mặt Có trong bài 2
break ˈbɹeɪk — nghỉ ngơi, giải lao Có trong bài 1
job interview — phỏng vấn xin việc, buổi phỏng vấn công việc Có trong bài 1
apprentice əˈpɹɛntəs — người học việc, thực tập sinh Có trong bài 3
full-time ˈfʊɫˌtaɪm — toàn thời gian, làm việc toàn thời gian Có trong bài 1
part-time ˈpɑɹtˈtaɪm — bán thời gian, làm việc bán thời gian Có trong bài 1
retired ɹiˈtaɪɝd — đã nghỉ hưu, về hưu Có trong bài 3
to hire — thuê, tuyển dụng Có trong bài 1
to fire — sa thải, đuổi việc Có trong bài 2
to earn — kiếm, nhận được Có trong bài 2
to quit — nghỉ việc, bỏ Có trong bài 2
employee ɛmˈpɫɔɪi — nhân viên, người lao động Có trong bài 1
dancer ˈdænsɝ — vũ công, người nhảy Có trong bài 3
pay ˈpeɪ — lương, tiền lương Có trong bài 1, 2
resume ˈɹɛzəˌmeɪ — sơ yếu lý lịch, CV Có trong bài 1