Hội thoại tiếng Anh chủ đề Music and Literature
A2 3 đoạn hội thoại dùng 32/32 từ vựng của chủ đề Music and Literature.
Các bài hội thoại
1
2
3
Tickets for a Rock Concert
Vé xem buổi hòa nhạc rock
Hội thoại tiếng Anh A2: hai bạn chuẩn bị đi xem hòa nhạc rock. Học từ concert, tour, hit, song, record, voice, guitarist, drum, dancer, rock music, pop music, sing, dance, loud, loudly.
Choosing a Musical Instrument
Chọn nhạc cụ để học
Hội thoại tiếng Anh A2: con gái muốn học một nhạc cụ. Học từ instrument, musical, musician, player, play, jazz, classical, opera, record.
A Visit to the Fine Arts Museum
Tham quan Bảo tàng Mỹ thuật
Hội thoại tiếng Anh A2: hướng dẫn viên giới thiệu tranh và văn học Việt Nam cho du khách. Học từ art, painting, painter, picture, work, poet, story, novel, culture.
Từ vựng chủ đề Music and Literature
culture
ˈkəɫtʃɝ — văn hóa Có trong bài 3
art
ˈɑɹt — nghệ thuật Có trong bài 3
painting
ˈpeɪntɪŋ Có trong bài 3
picture
ˈpɪktʃɝ — hình ảnh, bức vẽ Có trong bài 3
hit
ˈhɪt — hit, thành công lớn Có trong bài 1
instrument
ˈɪnstɹəmənt — nhạc cụ, dụng cụ âm nhạc Có trong bài 2
guitarist
ˌɡɪˈtɑɹɪst — nghệ sĩ guitar, người chơi guitar Có trong bài 1
musician
mjuˈzɪʃən — nhạc sĩ, người chơi nhạc cụ Có trong bài 2
jazz
ˈdʒæz — nhạc jazz, jazz Có trong bài 2
rock music
— nhạc rock Có trong bài 1
record
ˈɹɛkɝd — đĩa, đĩa nhựa Có trong bài 1, 2
tour
ˈtʊɹ — chuyến lưu diễn, loạt buổi hòa nhạc Có trong bài 1
voice
ˈvɔɪs Có trong bài 1
work
ˈwɝk — tác phẩm, công việc Có trong bài 1, 3
concert
ˈkɑnsɝt — buổi hòa nhạc Có trong bài 1
dancer
ˈdænsɝ — vũ công, người nhảy Có trong bài 1
drum
ˈdɹəm — trống, bộ gõ Có trong bài 1
poet
ˈpoʊət — nhà thơ Có trong bài 3
story
ˈstɔɹi — câu chuyện, truyện Có trong bài 3
novel
ˈnɑvəɫ — tiểu thuyết, sách Có trong bài 3
song
ˈsɔŋ — bài hát Có trong bài 1
player
ˈpɫeɪɝ — nhạc công, người chơi nhạc cụ Có trong bài 2
painter
ˈpeɪntɝ — họa sĩ, nghệ sĩ vẽ tranh Có trong bài 3
classical
ˈkɫæsɪkəɫ — cổ điển Có trong bài 2
musical
ˈmjuzɪkəɫ — âm nhạc, liên quan đến âm nhạc Có trong bài 2
opera
ˈɑpɹə — nhạc kịch Có trong bài 2
loud
ˈɫaʊd — ồn ào, to Có trong bài 1
loudly
ˈɫaʊdɫi — ồn ào, to Có trong bài 1
to sing
— hát Có trong bài 1
to play
— chơi, biểu diễn Có trong bài 2
pop music
— nhạc pop, nhạc phổ thông Có trong bài 1
to dance
— nhảy múa Có trong bài 1