Hội thoại tiếng Anh chủ đề Animals
A2 3 đoạn hội thoại dùng 35/35 từ vựng của chủ đề Animals.
Các bài hội thoại
1
2
3
A Sunday at the Zoo
Chủ nhật ở sở thú
Hội thoại tiếng Anh A2: hai bố con đi sở thú. Học từ zoo, tiger, bear, monkey, camel, ride, crocodile, penguin, shark, dolphin, whale, wild, hunt.
A Morning on Grandpa's Farm
Một buổi sáng ở trang trại của ông
Hội thoại tiếng Anh A2: cậu bé thành phố về thăm trang trại của ông. Học từ lamb, wool, egg, fox, deer, eagle, pet, hamster, tail, kind.
Collecting Insects for Homework
Đi tìm côn trùng làm bài tập
Hội thoại tiếng Anh A2: hai chị em tìm côn trùng trong vườn. Học từ insect, beetle, ladybug, butterfly, bee, fly, mosquito, cockroach, firefly, spider, web, type.
Từ vựng chủ đề Animals
pet
ˈpɛt — thú cưng, vật nuôi Có trong bài 2
lamb
ˈɫæm — cừu non, chiên con Có trong bài 2
camel
ˈkæməɫ — lạc đà, lạc đà một bướu Có trong bài 1
tiger
ˈtaɪɡɝ — hổ, mèo vằn Có trong bài 1
whale
ˈhweɪɫ — cá voi, loài cá voi Có trong bài 1
penguin
ˈpɛŋɡwən — chim cánh cụt, chim biển không bay Có trong bài 1
shark
ˈʃɑɹk — cá mập, cá nhám Có trong bài 1
insect
ˈɪnˌsɛkt — côn trùng, sâu bọ Có trong bài 3
fly
ˈfɫaɪ Có trong bài 2, 3
spider
ˈspaɪdɝ — nhện, loài nhện Có trong bài 3
crocodile
ˈkɹɑkəˌdaɪɫ — cá sấu Có trong bài 1
dolphin
ˈdɑɫfən — cá heo, cá heo mỏ Có trong bài 1
fox
ˈfɑks — cáo, con cáo Có trong bài 2
hamster
ˈhæmstɝ — chuột hamster, loài gặm nhấm thuộc họ Cricetidae Có trong bài 2
tail
ˈteɪɫ — đuôi, đuôi động vật Có trong bài 2
wool
ˈwʊɫ — len, lông cừu Có trong bài 2
egg
ˈɛɡ — trứng, noãn Có trong bài 2
web
ˈwɛb — mạng nhện, lưới Có trong bài 3
zoo
ˈzu — sở thú, vườn thú Có trong bài 1
deer
ˈdɪɹ — hươu, nai Có trong bài 1, 2
eagle
ˈiɡəɫ — đại bàng, chim ưng Có trong bài 2
beetle
ˈbitəɫ — bọ cánh cứng, bọ hung Có trong bài 3
bee
ˈbi — ong, ong mật Có trong bài 3
bear
ˈbɛɹ — gấu, gấu con Có trong bài 1
monkey
ˈməŋki Có trong bài 1
butterfly
ˈbətɝˌfɫaɪ — bướm Có trong bài 3
mosquito
məˈskitoʊ Có trong bài 3
ladybug
ˈɫeɪdiˌbəɡ — bọ rùa, bọ cánh cam Có trong bài 3
cockroach
ˈkɑˌkɹoʊtʃ — gián, con gián Có trong bài 3
firefly
ˈfaɪɝˌfɫaɪ — đom đóm, bọ phát sáng Có trong bài 3
type
ˈtaɪp — loại, hạng Có trong bài 3
wild
ˈwaɪɫd — hoang dã, tự nhiên Có trong bài 1, 2
to hunt
— săn bắn, theo đuổi Có trong bài 1
to ride
— cưỡi, lái Có trong bài 1
kind
ˈkaɪnd — loại, hạng Có trong bài 2