to predict
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
dự đoán, tiên đoán
Đừng chỉ tra "to predict" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to say that something is going to happen before it actually takes place
Câu ví dụ
She accurately predicted the outcome of the election based on polling data .
Cô ấy đã dự đoán chính xác kết quả của cuộc bầu cử dựa trên dữ liệu thăm dò.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to anticipate dự đoán, mong đợi
to augur đoán trước, tiên đoán
to betoken báo hiệu, dự báo
to call gọi, đặt tên
to forecast dự đoán, dự báo
to foreshadow báo trước, dự báo
to foretell tiên đoán, dự đoán
to portend báo hiệu, dự báo
to prefigure báo trước, dự báo
to presage báo hiệu, dự báo
to prognosticate dự đoán, tiên đoán
to promise hứa, cam kết
Luyện tập
"to predict" nghĩa là gì?