to call

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
gọi, đặt tên
🎯
Đừng chỉ tra "to call" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give a name or title to someone or something
✏️
Câu ví dụ
What are their twin daughters called?
Hai cô con gái sinh đôi của họ được gọi là gì?
✅
Luyện tập

"to call" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Informing and Naming