to call
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
gọi, đặt tên
Đừng chỉ tra "to call" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give a name or title to someone or something
Câu ví dụ
What are their twin daughters called?
Hai cô con gái sinh đôi của họ được gọi là gì?
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to call" nghĩa là gì?