table tennis

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bóng bàn, ping-pong
🎯
Đừng chỉ tra "table tennis" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a game played on a table by two or four players who bounce a small ball on the table over a net using special rackets
✏️
Câu ví dụ
Table tennis is a great way to spend time with friends .
Bóng bàn là một cách tuyệt vời để dành thời gian với bạn bè.
✅
Luyện tập

"table tennis" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Sports