table tennis
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
bóng bàn, ping-pong
Đừng chỉ tra "table tennis" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a game played on a table by two or four players who bounce a small ball on the table over a net using special rackets
Câu ví dụ
Table tennis is a great way to spend time with friends .
Bóng bàn là một cách tuyệt vời để dành thời gian với bạn bè.
Luyện tập
"table tennis" nghĩa là gì?