surfing

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lướt sóng
🎯
Đừng chỉ tra "surfing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the sport or activity of riding a surfboard to move on waves
✏️
Câu ví dụ
The waves were perfect for surfing that afternoon.
Những con sóng hoàn hảo cho việc lướt sóng vào chiều hôm đó.
✅
Luyện tập

"surfing" nghĩa là gì?