Nghĩa tiếng Việt
lướt sóng
Đừng chỉ tra "surfing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the sport or activity of riding a surfboard to move on waves
Câu ví dụ
The waves were perfect for surfing that afternoon.
Những con sóng hoàn hảo cho việc lướt sóng vào chiều hôm đó.
Luyện tập
"surfing" nghĩa là gì?