to foreshadow

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
báo trước, dự báo
🎯
Đừng chỉ tra "to foreshadow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to indicate in advance that something, particularly something bad, will take place
✏️
Câu ví dụ
The economic indicators foreshadow potential difficulties in the financial market .
Các chỉ số kinh tế báo trước những khó khăn tiềm ẩn trên thị trường tài chính.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to foreshadow" nghĩa là gì?