to foreshadow
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
báo trước, dự báo
Đừng chỉ tra "to foreshadow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to indicate in advance that something, particularly something bad, will take place
Câu ví dụ
The economic indicators foreshadow potential difficulties in the financial market .
Các chỉ số kinh tế báo trước những khó khăn tiềm ẩn trên thị trường tài chính.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to predict dự đoán, tiên đoán
Luyện tập
"to foreshadow" nghĩa là gì?