to light
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đốt, châm lửa
Đừng chỉ tra "to light" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to set something on fire
Câu ví dụ
The children light sparklers to celebrate Independence Day.
Trẻ em thắp sáng pháo hoa để kỷ niệm Ngày Độc lập.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to illuminate chiếu sáng, rọi sáng
Luyện tập
"to light" nghĩa là gì?