to photograph

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chụp ảnh, chụp hình
🎯
Đừng chỉ tra "to photograph" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to use a camera to take a picture of something
✏️
Câu ví dụ
He photographed wildlife during his travels .
Anh ấy đã chụp ảnh động vật hoang dã trong những chuyến đi của mình.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to photograph" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Art and Media