to photograph
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
chụp ảnh, chụp hình
Đừng chỉ tra "to photograph" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to use a camera to take a picture of something
Câu ví dụ
He photographed wildlife during his travels .
Anh ấy đã chụp ảnh động vật hoang dã trong những chuyến đi của mình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to photograph" nghĩa là gì?