📂

Từ vựng phân loại theo chức năng

Từ vựng phân loại theo chủ đề thực tế: gia đình, công nghệ, du lịch, sức khỏe và nhiều hơn nữa.

44 bộ sưu tập
Adverbs of Time and Place
Trạng Từ Chỉ Thời Gian và Địa Điểm
13 chủ đề 273 từ
Vào học
Adverbs of Degree
Trạng Từ Chỉ Mức Độ
7 chủ đề 151 từ
Vào học
Adverbs of Evaluation and Emotion
Trạng Từ Đánh Giá và Cảm Xúc
8 chủ đề 154 từ
Vào học
Adverbs of Manner Related to Humans
Trạng Từ Chỉ Cách Thức Liên Quan Đến Con Người
20 chủ đề 381 từ
Vào học
Adverbs of Manner Related to Things
Trạng Từ Chỉ Cách Thức Liên Quan Đến Sự Vật
14 chủ đề 263 từ
Vào học
Adverbs of Result and Viewpoint
Trạng Từ Chỉ Kết Quả và Quan Điểm
11 chủ đề 258 từ
Vào học
Relational Adverbs
Trạng Từ Quan Hệ
6 chủ đề 119 từ
Vào học
Verbs of Existence and Action
Động Từ Chỉ Sự Tồn Tại và Hành Động
13 chủ đề 225 từ
Vào học
Verbs of Movement
Động Từ Chỉ Sự Chuyển Động
16 chủ đề 367 từ
Vào học
Verbs of Causing Movement
Động Từ Chỉ Gây Ra Chuyển Động
7 chủ đề 143 từ
Vào học
Verbs of Manual Action
Động Từ Chỉ Hành Động Thủ Công
12 chủ đề 278 từ
Vào học
Verbs of Verbal Action
Động Từ Chỉ Hành Động Lời Nói
20 chủ đề 405 từ
Vào học
Verbs of Making and Changing
Động Từ Chỉ Sự Tạo Ra và Thay Đổi
12 chủ đề 278 từ
Vào học
Verbs of Attachment and Separation
Động Từ Chỉ Sự Gắn Kết và Tách Rời
7 chủ đề 160 từ
Vào học
Verbs of Senses and Emotions
Động Từ Chỉ Giác Quan và Cảm Xúc
8 chủ đề 181 từ
Vào học
Verbs of Physical and Social Lifestyle
Động Từ Chỉ Lối Sống Thể Chất và Xã Hội
13 chủ đề 289 từ
Vào học
Verbs of Helping and Hurting
Động Từ Chỉ Giúp Đỡ và Gây Hại
13 chủ đề 304 từ
Vào học
Verbs of Managing Information and Objects
Động Từ Quản Lý Thông Tin và Đồ Vật
11 chủ đề 256 từ
Vào học
Verbs of Mental Processes
Động Từ của Quá Trình Tư Duy
13 chủ đề 239 từ
Vào học
Verbs of Course of Events
Động Từ Diễn Tiến của Sự Kiện
7 chủ đề 181 từ
Vào học
Verbs of Challenge and Competition
Động Từ Thách Thức và Cạnh Tranh
6 chủ đề 116 từ
Vào học
Verbs of Evoking Emotions
Động Từ Gợi Cảm Xúc
10 chủ đề 166 từ
Vào học
Verbs of Power Relations
Động từ Quan hệ Quyền lực
7 chủ đề 142 từ
Vào học
Topic-Related Verbs
Động từ Liên quan đến Chủ đề
11 chủ đề 232 từ
Vào học
Topic-Related Verbs of Human Actions
Động từ Liên quan đến Chủ đề của Hành động Con người
13 chủ đề 274 từ
Vào học
Adjectives of Abstract Human Attributes
Tính từ của Thuộc tính Trừu tượng của Con người
14 chủ đề 384 từ
Vào học
Adjectives of Physical Human Attributes
Tính từ của Thuộc tính Thể chất của Con người
10 chủ đề 225 từ
Vào học
Adjectives of Social Human Attributes
Tính từ của Thuộc tính Xã hội của Con người
6 chủ đề 93 từ
Vào học
Adjectives of Attributes of Things
Tính từ của Thuộc tính của Sự vật
12 chủ đề 244 từ
Vào học
Adjectives of Size and Quantity
Tính từ về Kích thước và Số lượng
8 chủ đề 129 từ
Vào học
Adjectives Describing Sensory Experiences
Tính từ Mô tả Trải nghiệm Giác quan
16 chủ đề 306 từ
Vào học
Adjectives of Time and Place
Tính từ về Thời gian và Địa điểm
11 chủ đề 232 từ
Vào học
Adjectives of Abstract Attributes
Tính từ của Thuộc tính Trừu tượng
15 chủ đề 316 từ
Vào học
Adjectives of Value and Significance
Tính từ về Giá trị và Tầm quan trọng
8 chủ đề 157 từ
Vào học
Adjectives of Evoking a Certain Feeling
Tính từ Gợi lên Một Cảm xúc Nhất định
8 chủ đề 177 từ
Vào học
Adjectives of Evaluation and Comparison
Tính từ về Đánh giá và So sánh
7 chủ đề 176 từ
Vào học
Adjectives of Cause and Result
Tính từ về Nguyên nhân và Kết quả
7 chủ đề 239 từ
Vào học
Relational Adjectives
Tính từ Quan hệ
21 chủ đề 500 từ
Vào học
Basic Nouns
Danh Từ Cơ Bản
24 chủ đề 1,224 từ
Vào học
Prepositions
Giới từ
34 chủ đề 427 từ
Vào học
Pronouns and Determiners
Đại từ và Từ hạn định
15 chủ đề 125 từ
Vào học
Conjunctions
Liên từ
9 chủ đề 91 từ
Vào học
Quantifiers
Bộ định lượng tiếng Anh được phân loại
12 chủ đề 104 từ
Vào học
Interjections
Thán từ
25 chủ đề 428 từ
Vào học