Nghĩa tiếng Việt
quyết định, lựa chọn
Đừng chỉ tra "decision" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of reaching a choice or judgement after careful consideration
Câu ví dụ
In the company , the power of decision rested solely with the CEO , whose word was final .
Trong công ty, quyền lực quyết định chỉ thuộc về CEO, lời nói của người này là cuối cùng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
determination quyết tâm, kiên định
Luyện tập
"decision" nghĩa là gì?