to fry
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
chiên, rán
Đừng chỉ tra "to fry" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cook in hot oil or fat
Câu ví dụ
She will fry the turkey for Thanksgiving dinner .
Cô ấy sẽ chiên gà tây cho bữa tối Lễ Tạ ơn.
Luyện tập
"to fry" nghĩa là gì?