to betoken

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
báo hiệu, dự báo
🎯
Đừng chỉ tra "to betoken" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to serve as a sign or warning that suggests or foretells a future event
✏️
Câu ví dụ
The distant rumble of thunder can betoken an approaching thunderstorm .
Tiếng sấm vang xa có thể báo hiệu một cơn giông sắp tới.
✅
Luyện tập

"to betoken" nghĩa là gì?