to betoken
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
báo hiệu, dự báo
Đừng chỉ tra "to betoken" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to serve as a sign or warning that suggests or foretells a future event
Câu ví dụ
The distant rumble of thunder can betoken an approaching thunderstorm .
Tiếng sấm vang xa có thể báo hiệu một cơn giông sắp tới.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to betoken" nghĩa là gì?