to matter

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quan trọng, ảnh hưởng
🎯
Đừng chỉ tra "to matter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to be important or have a great effect on someone or something
✏️
Câu ví dụ
When choosing a career , personal fulfillment and passion often matter more than monetary gain .
Khi chọn nghề nghiệp, sự thỏa mãn cá nhân và đam mê thường quan trọng hơn lợi nhuận tiền bạc.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to matter" nghĩa là gì?