to matter
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
quan trọng, ảnh hưởng
Đừng chỉ tra "to matter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be important or have a great effect on someone or something
Câu ví dụ
When choosing a career , personal fulfillment and passion often matter more than monetary gain .
Khi chọn nghề nghiệp, sự thỏa mãn cá nhân và đam mê thường quan trọng hơn lợi nhuận tiền bạc.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to matter" nghĩa là gì?