to set
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
điều chỉnh, thiết lập
Đừng chỉ tra "to set" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to adjust something to be in a suitable or desired condition for a specific purpose or use
Câu ví dụ
He set the radio volume to low .
Anh ấy đặt âm lượng radio ở mức thấp.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to set" nghĩa là gì?