Korean

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiếng Hàn
🎯
Đừng chỉ tra "Korean" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the language spoken in North and South Korea
✏️
Câu ví dụ
She is studying Korean because she plans to study abroad in Seoul .
Cô ấy đang học tiếng Hàn vì cô ấy dự định đi du học ở Seoul.
✅
Luyện tập

"Korean" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Languages and Grammar