to measure
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đo, lấy số đo
Đừng chỉ tra "to measure" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to find out the exact size of something or someone
Câu ví dụ
The doctor measures the patient 's height in centimeters during the check-up .
Bác sĩ đo chiều cao của bệnh nhân bằng centimet trong quá trình kiểm tra.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to measure" nghĩa là gì?