to measure

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đo, lấy số đo
🎯
Đừng chỉ tra "to measure" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to find out the exact size of something or someone
✏️
Câu ví dụ
The doctor measures the patient 's height in centimeters during the check-up .
Bác sĩ đo chiều cao của bệnh nhân bằng centimet trong quá trình kiểm tra.
✅
Luyện tập

"to measure" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Quantity and Measurement