to hunt
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
săn bắn, theo đuổi
Đừng chỉ tra "to hunt" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to pursue wild animals in order to kill or catch them, for sport or food
Câu ví dụ
We must respect wildlife conservation laws and not hunt protected species.
Chúng ta phải tôn trọng luật bảo tồn động vật hoang dã và không săn bắn các loài được bảo vệ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to hunt" nghĩa là gì?