to lock
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
khóa, đóng lại
Đừng chỉ tra "to lock" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to secure something with a lock or seal
Câu ví dụ
They locked the windows during the storm last night .
Họ đã khóa cửa sổ trong cơn bão tối qua.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
to unlock mở khóa, mở
Luyện tập
"to lock" nghĩa là gì?