to involve

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
liên quan, tham gia
🎯
Đừng chỉ tra "to involve" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to be part of an event, situation, or activity
✏️
Câu ví dụ
We want to involve the workforce at all stages of the decision-making process .
Chúng tôi muốn liên quan đến lực lượng lao động ở tất cả các giai đoạn của quá trình ra quyết định.
✅
Luyện tập

"to involve" nghĩa là gì?