to involve
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
liên quan, tham gia
Đừng chỉ tra "to involve" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be part of an event, situation, or activity
Câu ví dụ
We want to involve the workforce at all stages of the decision-making process .
Chúng tôi muốn liên quan đến lực lượng lao động ở tất cả các giai đoạn của quá trình ra quyết định.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to involve" nghĩa là gì?