to lead
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
dẫn dắt, hướng dẫn
Đừng chỉ tra "to lead" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to guide or show the direction for others to follow
Câu ví dụ
Please follow me , and I 'll lead you to the conference room .
Hãy đi theo tôi, tôi sẽ dẫn bạn đến phòng hội nghị.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to lead" nghĩa là gì?