to lead

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dẫn dắt, hướng dẫn
🎯
Đừng chỉ tra "to lead" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to guide or show the direction for others to follow
✏️
Câu ví dụ
Please follow me , and I 'll lead you to the conference room .
Hãy đi theo tôi, tôi sẽ dẫn bạn đến phòng hội nghị.
✅
Luyện tập

"to lead" nghĩa là gì?