to park
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đỗ xe, đậu xe
Đừng chỉ tra "to park" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move a car, bus, etc. into an empty place and leave it there for a short time
Câu ví dụ
As the family reached the amusement park , they began looking for a suitable place to park their minivan .
Khi gia đình đến công viên giải trí, họ bắt đầu tìm kiếm một nơi thích hợp để đỗ chiếc xe minivan của mình.
Luyện tập
"to park" nghĩa là gì?