to park

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đỗ xe, đậu xe
🎯
Đừng chỉ tra "to park" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move a car, bus, etc. into an empty place and leave it there for a short time
✏️
Câu ví dụ
As the family reached the amusement park , they began looking for a suitable place to park their minivan .
Khi gia đình đến công viên giải trí, họ bắt đầu tìm kiếm một nơi thích hợp để đỗ chiếc xe minivan của mình.
✅
Luyện tập

"to park" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Change in Speed of Movement