to promise

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hứa, cam kết
🎯
Đừng chỉ tra "to promise" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to tell someone that one will do something or that a particular event will happen
✏️
Câu ví dụ
He promised his best friend that he would be his best man at the wedding .
Anh ấy đã hứa với người bạn thân nhất của mình rằng anh ấy sẽ là phù rể trong đám cưới.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to promise" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Warning and Promising