to promise
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
hứa, cam kết
Đừng chỉ tra "to promise" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to tell someone that one will do something or that a particular event will happen
Câu ví dụ
He promised his best friend that he would be his best man at the wedding .
Anh ấy đã hứa với người bạn thân nhất của mình rằng anh ấy sẽ là phù rể trong đám cưới.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to promise" nghĩa là gì?