meter

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mét
🎯
Đừng chỉ tra "meter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the basic unit of measuring length that is equal to 100 centimeters
✏️
Câu ví dụ
The hiking trail is marked every 100 meters for navigation .
Đường mòn đi bộ được đánh dấu mỗi 100 mét để định hướng.
✅
Luyện tập

"meter" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này