Nghĩa tiếng Việt
mét
Đừng chỉ tra "meter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the basic unit of measuring length that is equal to 100 centimeters
Câu ví dụ
The hiking trail is marked every 100 meters for navigation .
Đường mòn đi bộ được đánh dấu mỗi 100 mét để định hướng.
Luyện tập
"meter" nghĩa là gì?