Nghĩa tiếng Việt
trên, phía trên
Đừng chỉ tra "over" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at a position above or higher than something
Câu ví dụ
The sun appeared over the horizon .
Mặt trời xuất hiện trên đường chân trời.
Luyện tập
"over" nghĩa là gì?