over

Preposition / Giới từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trên, phía trên
🎯
Đừng chỉ tra "over" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
at a position above or higher than something
✏️
Câu ví dụ
The sun appeared over the horizon .
Mặt trời xuất hiện trên đường chân trời.
✅
Luyện tập

"over" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Movement