to mind
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
phiền, bận tâm
Đừng chỉ tra "to mind" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(often used in negative or question form) to be upset, offended, or bothered by something
Câu ví dụ
Does she mind if we use her laptop to finish the project ?
Cô ấy có phiền nếu chúng tôi sử dụng máy tính xách tay của cô ấy để hoàn thành dự án không?
Luyện tập
"to mind" nghĩa là gì?