Nghĩa tiếng Việt
có màu, tô màu
Đừng chỉ tra "colored" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a particular color other than black or white
Câu ví dụ
The store had a display of colored balloons for the celebration .
Cửa hàng có một màn trưng bày bóng bay màu sắc cho lễ kỷ niệm.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"colored" nghĩa là gì?