to catch
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
bắt, chộp
Đừng chỉ tra "to catch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to stop and hold an object that is moving through the air
Câu ví dụ
The goalkeeper is going to catch the ball in the next match .
Thủ môn sẽ bắt bóng trong trận đấu tiếp theo.
Luyện tập
"to catch" nghĩa là gì?