to catch

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt, chộp
🎯
Đừng chỉ tra "to catch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to stop and hold an object that is moving through the air
✏️
Câu ví dụ
The goalkeeper is going to catch the ball in the next match .
Thủ môn sẽ bắt bóng trong trận đấu tiếp theo.
✅
Luyện tập

"to catch" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Seizing and Holding